2MEM – Dao phay ngón 2 me đa dụng | JJ TOOLS

2MEM – Dao phay ngón 2 me đa dụng | JJ TOOLS

99,000 ₫

2MEM – Dao phay ngón 2 me đa dụng

  • Dùng cho thép thường, acrylic, nhựa A.B.S, nhôm, kim loại màu và vật liệu phi kim
  • Lưỡi cắt được gia cường để chống mẻ.
  • Kiểm soát độ đảo và dung sai đồng đều, nâng cao hiệu suất dao.
  • Hợp kim carbide hạt mịn cho khả năng chống mài mòn tốt.
  • Dải kích thước: 0.1 ~ 12
  • Thương hiệu: JJ TOOLS – Xuất xứ: Hàn Quốc
  • Mô tả

Mô tả

2MEM – Dao phay ngón 2 me đa dụng thuộc nhóm dao cho nhựa A.B.S và vật liệu phi kim của JJ TOOLS – thương hiệu dụng cụ cắt carbide sản xuất tại Hàn Quốc. Dải kích thước: 0.1 ~ 12 mm, gồm 38 mã đặt hàng tiêu chuẩn.

Đặc điểm nổi bật

  • Dùng cho thép thường, acrylic, nhựa A.B.S, nhôm, kim loại màu và vật liệu phi kim
  • Lưỡi cắt được gia cường để chống mẻ.
  • Kiểm soát độ đảo và dung sai đồng đều, nâng cao hiệu suất dao.
  • Hợp kim carbide hạt mịn cho khả năng chống mài mòn tốt.

Dung sai

Điều kiện Dải đường kính Dung sai đường kính
ØD ≠Ød Ø0.1 ~ 0.15 +0 ~ -0.005mm
ØD ≠Ød Ø0.2 ~ 6 +0 ~ -0.01mm
ØD ≠Ød Ø7 ~ 12 +0 ~ -0.015mm
ØD =Ød Ø3 ~ 6 -0.005 ~ -0.015mm
ØD =Ød -0.01 ~ -0.025mm
ØD =Ød Ø8 ~ 12

Bảng thông số kỹ thuật

Đơn vị: mm

Mã đặt hàng Đường kính D Chiều dài lưỡi L1 Chiều dài tổng L Đường kính chuôi d
2MEM 001 002 S03 0.1 0.2 40 3
2MEM 0015 003 S03 0.15 0.3 40 3
2MEM 002 004 S03 0.2 0.4 40 3
2MEM 003 006 S03 0.3 0.6 40 3
2MEM 004 008 S03 0.4 0.8 40 3
2MEM 005 010 S03 0.5 1 40 3
2MEM 006 012 S03 0.6 1.2 40 3
2MEM 007 014 S03 0.7 1.4 40 3
2MEM 008 016 S03 0.8 1.6 40 3
2MEM 009 018 S03 0.9 1.8 40 3
2MEM 010 025 S03 1 2.5 40 3
2MEM 010 025 S06 1 2.5 40 6
2MEM 011 025 S03 1.1 2.5 40 3
2MEM 012 035 S03 1.2 3.5 40 3
2MEM 013 040 S03 1.3 4 40 3
2MEM 014 040 S03 1.4 4 40 3
2MEM 015 040 S03 1.5 4 40 3
2MEM 015 040 S06 1.5 4 40 6
2MEM 016 040 S03 1.6 4 40 3
2MEM 017 050 S03 1.7 5 40 3
2MEM 018 055 S03 1.8 5.5 40 3
2MEM 019 060 S03 1.9 6 40 3
2MEM 020 060 S03 2 6 40 3
2MEM 020 060 S06 2 6 40 6
2MEM 025 080 S03 2.5 8 40 3
2MEM 025 080 S06 2.5 8 40 6
2MEM 030 080 S03 3 8 45 3
2MEM 030 080 S06 3 8 45 6
2MEM 035 100 S06 3.5 10 45 6
2MEM 040 110 S06 4 11 45 6
2MEM 045 110 S06 4.5 11 45 6
2MEM 050 130 S06 5 13 50 6
2MEM 060 130 S06 6 13 50 6
2MEM 070 160 S08 7 16 60 8
2MEM 080 190 S08 8 19 60 8
2MEM 090 190 S10 9 19 70 10
2MEM 100 220 S10 10 22 70 10
2MEM 120 260 S12 12 26 75 12

Thông số theo catalog JJ TOOLS 2024. Thông số có thể thay đổi theo cải tiến của nhà sản xuất. Vui lòng liên hệ để được tư vấn chọn dao và báo giá chính xác.