4&6CTDB – Dao phay côn đầu cầu kép 4&6 me cho gia công 5 trục | JJ TOOLS
99,000 ₫
4&6CTDB – Dao phay côn đầu cầu kép 4&6 me cho gia công 5 trục
- Thép tiền tôi, gang, vật liệu phi kim
- Lớp phủ HR tăng khả năng chống mài mòn và giảm ứng suất lưỡi cắt trong nhiều ứng dụng.
- Phù hợp gia công chi tiết đặc biệt trên máy 3 trục và 5 trục như cánh bơm (impeller), blisk, biên dạng lốp, cánh tuabin.
- Có thể vừa phá thô vừa gia công tinh chỉ với một dao.
- Dải kích thước: 1~8
- Thương hiệu: JJ TOOLS – Xuất xứ: Hàn Quốc
- Mô tả
Mô tả
4&6CTDB – Dao phay côn đầu cầu kép 4&6 me cho gia công 5 trục thuộc nhóm dao phay côn của JJ TOOLS – thương hiệu dụng cụ cắt carbide sản xuất tại Hàn Quốc. Dải kích thước: 1~8 mm, gồm 11 mã đặt hàng tiêu chuẩn.
Đặc điểm nổi bật
- Thép tiền tôi, gang, vật liệu phi kim
- Lớp phủ HR tăng khả năng chống mài mòn và giảm ứng suất lưỡi cắt trong nhiều ứng dụng.
- Phù hợp gia công chi tiết đặc biệt trên máy 3 trục và 5 trục như cánh bơm (impeller), blisk, biên dạng lốp, cánh tuabin.
- Có thể vừa phá thô vừa gia công tinh chỉ với một dao.
Bảng thông số kỹ thuật
Đơn vị: mm
| Mã đặt hàng | Đường kính R×D | Bán kính cạnh R1 | Bán kính cạnh R2 | Góc θ | Đường kính cổ D1 | Chiều dài lưỡi L1 | Chiều dài làm việc L2 | Chiều dài tổng L | Đường kính chuôi d |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4CTDB 010 013 047 | 0.5R X 1 | 13 | 0.5 | 10 | 2.4 | 4.7 | 10 | 50 | 4 |
| 4CTDB 015 020 071 | 0.75R X 1.5 | 20 | 0.75 | 10 | 3.6 | 7.1 | 15 | 50 | 4 |
| 4CTDB 020 025 094 | 1R X 2 | 25 | 1 | 10 | 4.8 | 9.4 | 20 | 60 | 6 |
| 4CTDB 020 350 116 | 1R X 2 | 350 | 1 | 15 | 7 | 11.6 | 18 | 80 | 8 |
| 4CTDB 030 040 141 | 1.5R X 3 | 40 | 1.5 | 10 | 7.3 | 14.1 | 30 | 80 | 8 |
| 6CTDB 040 050 187 | 2R X 4 | 50 | 2 | 10 | 9.5 | 18.7 | 40 | 100 | 12 |
| 6CTDB 040 750 124 | 2R X 4 | 750 | 2 | 30 | – | 12.4 | – | 110 | 16 |
| 6CTDB 060 075 200 | 3R X 6 | 75 | 3 | 10 | – | 20 | – | 100 | 12 |
| 6CTDB 060 1000 167 | 3R X 6 | 1,000 | 3 | 20 | – | 16.7 | – | 110 | 16 |
| 6CTDB 080 135 268 | 4R X 8 | 135 | 4 | 5 | – | 26.8 | – | 110 | 12 |
| 6CTDB 080 1000 267 | 4R X 8 | 1,000 | 4 | 10 | – | 26.7 | – | 110 | 16 |
Thông số theo catalog JJ TOOLS 2024. Thông số có thể thay đổi theo cải tiến của nhà sản xuất. Vui lòng liên hệ để được tư vấn chọn dao và báo giá chính xác.












