4&6TAC – Dao phay chữ T góc (đuôi én) 4&6 me | JJ TOOLS

4&6TAC – Dao phay chữ T góc (đuôi én) 4&6 me | JJ TOOLS

99,000 ₫

4&6TAC – Dao phay chữ T góc (đuôi én) 4&6 me

  • Dùng cho nhiều loại vật liệu: thép đã tôi (HRc~50), thép tiền tôi, thép dụng cụ và gang
  • Lớp phủ JCRO tăng khả năng chống mài mòn và giảm ứng suất lưỡi cắt trong nhiều ứng dụng.
  • Thiết kế 4 me thẳng giúp hạn chế mẻ lưỡi.
  • Đa dạng biên dạng và chiều dài cho hiệu quả tối ưu.
  • Dải kích thước: 1.5 ~ 12
  • Thương hiệu: JJ TOOLS – Xuất xứ: Hàn Quốc
Mã: 4&6TAC Danh mục: , Từ khóa: , ,
Xem yêu thích
  • Mô tả

Mô tả

4&6TAC – Dao phay chữ T góc (đuôi én) 4&6 me thuộc nhóm dao đa dụng của JJ TOOLS – thương hiệu dụng cụ cắt carbide sản xuất tại Hàn Quốc. Dải kích thước: 1.5 ~ 12 mm, gồm 32 mã đặt hàng tiêu chuẩn.

Đặc điểm nổi bật

  • Dùng cho nhiều loại vật liệu: thép đã tôi (HRc~50), thép tiền tôi, thép dụng cụ và gang
  • Lớp phủ JCRO tăng khả năng chống mài mòn và giảm ứng suất lưỡi cắt trong nhiều ứng dụng.
  • Thiết kế 4 me thẳng giúp hạn chế mẻ lưỡi.
  • Đa dạng biên dạng và chiều dài cho hiệu quả tối ưu.

Dung sai

Dải đường kính Dung sai đường kính
Ø1.5 ~ 5 +0 ~ -0.02mm
Ø6 ~ 12 -0.01 ~ -0.03mm

Bảng thông số kỹ thuật

Đơn vị: mm

Mã đặt hàng Đường kính D Góc θ Chiều dài lưỡi L1 Chiều dài làm việc L2 Đường kính cổ D1 Chiều dài tổng L Đường kính chuôi d
4TAC 015 300 030 1.5 30° 0.21 3 0.75 45 4
4TAC 015 450 030 1.5 45° 0.37 3 0.75 45 4
4TAC 020 300 050 2 30° 0.28 5 1 50 4
4TAC 020 450 050 2 45° 0.5 5 1 50 4
4TAC 025 300 060 2.5 30° 0.37 6 1.2 50 4
4TAC 025 450 060 2.5 45° 0.65 6 1.2 50 4
4TAC 030 300 075 3 30° 0.43 7.5 1.5 50 4
4TAC 030 300 120 3 30° 0.43 12 1.5 50 4
4TAC 030 450 075 3 45° 0.75 7.5 1.5 50 4
4TAC 030 450 120 3 45° 0.75 12 1.5 50 4
4TAC 040 300 100 4 30° 0.57 10 2 50 4
4TAC 040 300 160 4 30° 0.57 16 2 50 4
4TAC 040 450 100 4 45° 1 10 2 50 4
4TAC 040 450 160 4 45° 1 16 2 50 4
4TAC 050 300 125 5 30° 0.72 12.5 2.5 60 6
4TAC 050 450 125 5 45° 1.25 12.5 2.5 60 6
4TAC 060 300 150 6 30° 0.86 15 3 60 6
4TAC 060 300 240 6 30° 0.86 24 3 60 6
4TAC 060 450 150 6 45° 1.5 15 3 60 6
4TAC 060 450 240 6 45° 1.5 24 3 60 6
6TAC 080 300 200 8 30° 1.15 20 4 70 8
6TAC 080 300 280 8 30° 1.15 28 4 70 8
6TAC 080 450 200 8 45° 2 20 4 70 8
6TAC 080 450 280 8 45° 2 28 4 70 8
6TAC 100 300 250 10 30° 1.44 25 5 75 10
6TAC 100 300 350 10 30° 1.44 35 5 75 10
6TAC 100 450 250 10 45° 2.5 25 5 75 10
6TAC 100 450 350 10 45° 2.5 35 5 75 10
6TAC 120 300 300 12 30° 1.73 30 6 80 12
6TAC 120 300 420 12 30° 1.73 42 6 80 12
6TAC 120 450 300 12 45° 3 30 6 80 12
6TAC 120 450 420 12 45° 3 42 6 80 12

Thông số theo catalog JJ TOOLS 2024. Thông số có thể thay đổi theo cải tiến của nhà sản xuất. Vui lòng liên hệ để được tư vấn chọn dao và báo giá chính xác.