4HBSPA – Dao phay ren ống song song 4 me cho nhôm | JJ TOOLS
99,000 ₫
4HBSPA – Dao phay ren ống song song 4 me cho nhôm
- Dao phay ren cho nhôm, hợp kim nhôm, kim loại màu và vật liệu phi kim
- Thiết kế me cứng vững, mạnh mẽ cho phay ren trong thép đã tôi.
- Phay ren thoát phoi trơn tru, giảm nguy cơ gãy dao trong lỗ.
- Biên dạng mũi giảm ma sát và chống cong dao.
- Dải kích thước: 1/16"~ 2 1/2"
- Thương hiệu: JJ TOOLS – Xuất xứ: Hàn Quốc
- Mô tả
Mô tả
4HBSPA – Dao phay ren ống song song 4 me cho nhôm thuộc nhóm dao phay ren của JJ TOOLS – thương hiệu dụng cụ cắt carbide sản xuất tại Hàn Quốc. Dải kích thước: 1/16"~ 2 1/2", gồm 18 mã đặt hàng tiêu chuẩn.
Đặc điểm nổi bật
- Dao phay ren cho nhôm, hợp kim nhôm, kim loại màu và vật liệu phi kim
- Thiết kế me cứng vững, mạnh mẽ cho phay ren trong thép đã tôi.
- Phay ren thoát phoi trơn tru, giảm nguy cơ gãy dao trong lỗ.
- Biên dạng mũi giảm ma sát và chống cong dao.
- Khuyến nghị dùng loại tưới nguội trong khi phay ren sâu hơn 1,5D.
- Phay được cả ren phải và ren trái.
Bảng thông số kỹ thuật
Đơn vị: mm
Loại tưới nguội ngoài (không có lỗ tưới nguội)
| Mã đặt hàng | Ren | Bước ren TPI | Số me Z | Số răng Zt | Đường kính D | Chiều dài ren L | Chiều dài tổng L | Đường kính chuôi d |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4HBSPA 060 0942 S06 | 1/16″, 1/8″ | 28 | 4 | 10 | 6 | 9.42 | 60 | 6 |
| 4HBSPA 060 1577 S06 | 1/16″, 1/8″ | 28 | 4 | 17 | 6 | 15.77 | 60 | 6 |
| 4HBSPA 080 1387 S08 | 1/4″, 3/8″ | 19 | 4 | 10 | 8 | 13.87 | 65 | 8 |
| 4HBSPA 100 2055 S10 | 1/4″, 3/8″ | 19 | 4 | 15 | 10 | 20.55 | 75 | 10 |
| 4HBSPA 120 1882 S12 | 1/2″, 5/8″, 3/4″ | 14 | 4 | 10 | 12 | 18.82 | 80 | 12 |
| 4HBSPA 140 259 S14 | 3/8″ | 19 | 4 | 19 | 14 | 25.9 | 85 | 14 |
| 4HBSPA 160 378 S16 | 1″, 1 1/4″, 1 1/2″, 2″ | 11 | 4 | 16 | 16 | 37.8 | 105 | 16 |
| 4HBSPA 160 3333 S16 | 1/2″, 5/8″, 3/4″, 7/8″ | 14 | 4 | 18 | 16 | 33.33 | 95 | 16 |
| 4HBSPA 160 5165 S16 | 1″, 1 1/4″, 1 1/2″, 2″, 2 1/2″ | 11 | 4 | 22 | 16 | 51.65 | 120 | 16 |
Loại có lỗ tưới nguội trong
| Mã đặt hàng | Ren | Bước ren TPI | Số me Z | Số răng Zt | Đường kính D | Chiều dài ren L | Chiều dài tổng L | Đường kính chuôi d |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4HBSPA 060 0942 S06C | 1/16″, 1/8″ | 28 | 4 | 10 | 6 | 9.42 | 60 | 6 |
| 4HBSPA 060 1577 S06C | 1/16″, 1/8″ | 28 | 4 | 17 | 6 | 15.77 | 60 | 6 |
| 4HBSPA 080 1387 S08C | 1/4″, 3/8″ | 19 | 4 | 10 | 8 | 13.87 | 65 | 8 |
| 4HBSPA 100 2055 S10C | 1/4″, 3/8″ | 19 | 4 | 15 | 10 | 20.55 | 75 | 10 |
| 4HBSPA 120 1882 S12C | 1/2″, 5/8″, 3/4″ | 14 | 4 | 10 | 12 | 18.82 | 80 | 12 |
| 4HBSPA 140 259 S14C | 3/8″ | 19 | 4 | 19 | 14 | 25.9 | 85 | 14 |
| 4HBSPA 160 378 S16C | 1″, 1 1/4″, 1 1/2″, 2″ | 11 | 4 | 16 | 16 | 37.8 | 105 | 16 |
| 4HBSPA 160 3333 S16C | 1/2″, 5/8″, 3/4″, 7/8″ | 14 | 4 | 18 | 16 | 33.33 | 95 | 16 |
| 4HBSPA 160 5165 S16C | 1″, 1 1/4″, 1 1/2″, 2″, 2 1/2″ | 11 | 4 | 22 | 16 | 51.65 | 120 | 16 |
Thông số theo catalog JJ TOOLS 2024. Thông số có thể thay đổi theo cải tiến của nhà sản xuất. Vui lòng liên hệ để được tư vấn chọn dao và báo giá chính xác.












