4LTM – Dao phay ren xoắn loại dài 4 me đa dụng | JJ TOOLS

4LTM – Dao phay ren xoắn loại dài 4 me đa dụng | JJ TOOLS

99,000 ₫

4LTM – Dao phay ren xoắn loại dài 4 me đa dụng

  • Dao phay ren cho thép đã tôi (đến HRc48), thép tiền tôi, thép hợp kim, thép carbon, gang
  • Thiết kế tối ưu cho phay ren êm.
  • Me thiết kế tối ưu cho phay ren ổn định.
  • Chạy được tốc độ trục chính cao với tuổi thọ dao dài.
  • Dải kích thước: UNC, UNF, UNEF
  • Thương hiệu: JJ TOOLS – Xuất xứ: Hàn Quốc
Mã: 4LTM Danh mục: , Từ khóa: , ,
Xem yêu thích
  • Mô tả

Mô tả

4LTM – Dao phay ren xoắn loại dài 4 me đa dụng thuộc nhóm dao phay ren của JJ TOOLS – thương hiệu dụng cụ cắt carbide sản xuất tại Hàn Quốc. Dải kích thước: UNC, UNF, UNEF, gồm 152 mã đặt hàng tiêu chuẩn.

Đặc điểm nổi bật

  • Dao phay ren cho thép đã tôi (đến HRc48), thép tiền tôi, thép hợp kim, thép carbon, gang
  • Thiết kế tối ưu cho phay ren êm.
  • Me thiết kế tối ưu cho phay ren ổn định.
  • Chạy được tốc độ trục chính cao với tuổi thọ dao dài.
  • Dùng được để làm ren lắp heli-coil.
  • Phay được cả ren phải và ren trái.

Bảng thông số kỹ thuật

Đơn vị: mm

Mã đặt hàng Ren Bước ren Số me Z Đường kính D Chiều dài ren L Chiều dài tổng L Đường kính chuôi d
4LTM 022 060 S06 M3 M3 0.5 4 2.2 6 60 6
4LTM 022 075 S06 M3 M3 0.5 4 2.2 7.5 60 6
4LTM 029 084 S06 M4 M4 0.7 4 2.9 8.4 60 6
4LTM 029 105 S06 M4 M4 0.7 4 2.9 10.5 60 6
4LTM 038 104 S06 M5 M5 0.8 4 3.8 10.4 60 6
4LTM 038 128 S06 M5 M5 0.8 4 3.8 12.8 60 6
4LTM 045 120 S06 M6 M6 1 4 4.5 12 60 6
4LTM 045 150 S06 M6 M6 1 4 4.5 15 60 6
4LTM 060 1625 S06 M8 M8 1.25 4 6 16.25 65 6
4LTM 060 200 S06 M8 M8 1.25 4 6 20 65 6
4LTM 075 210 S08 M10 M10 1.5 4 7.5 21 75 8
4LTM 075 255 S08 M10 M10 1.5 4 7.5 25.5 80 8
4LTM 095 245 S10 M12 M12 1.75 4 9.5 24.5 85 10
4LTM 095 315 S10 M12 M12 1.75 4 9.5 31.5 85 10
4LTM 100 280 S10 M14 M14 2 4 10 28 90 10
4LTM 100 360 S10 M14 M14 2 4 10 36 95 10
4LTM 120 320 S12 M16 M16 2 4 12 32 100 12
4LTM 120 400 S12 M16 M16 2 4 12 40 105 12
4LTM 140 375 S14 M18 M18 2.5 4 14 37.5 100 14
4LTM 140 450 S14 M18 M18 2.5 4 14 45 110 14
4LTM 160 400 S16 M20 M20 2.5 4 16 40 110 16
4LTM 160 500 S16 M20 M20 2.5 4 16 50 120 16
4LTM 045 120 S06 M6C M6 1 4 4.5 12 60 6
4LTM 045 150 S06 M6C M6 1 4 4.5 15 60 6
4LTM 060 1625 S06 M8C M8 1.25 4 6 16.25 65 6
4LTM 060 200 S06 M8C M8 1.25 4 6 20 65 6
4LTM 075 210 S08 M10C M10 1.5 4 7.5 21 75 8
4LTM 075 255 S08 M10C M10 1.5 4 7.5 25.5 80 8
4LTM 095 245 S10 M12C M12 1.75 4 9.5 24.5 85 10
4LTM 095 315 S10 M12C M12 1.75 4 9.5 31.5 85 10
4LTM 100 280 S10 M14C M14 2 4 10 28 90 10
4LTM 100 360 S10 M14C M14 2 4 10 36 95 10
4LTM 120 320 S12 M16C M16 2 4 12 32 100 12
4LTM 120 400 S12 M16C M16 2 4 12 40 105 12
4LTM 140 375 S14 M18C M18 2.5 4 14 37.5 100 14
4LTM 140 450 S14 M18C M18 2.5 4 14 45 110 14
4LTM 160 400 S16 M20C M20 2.5 4 16 40 110 16
4LTM 160 500 S16 M20C M20 2.5 4 16 50 120 16

Loại tưới nguội ngoài (không có lỗ tưới nguội)

Mã đặt hàng UNC Ren UNF UNEF Bước ren TPI Số me Z Số răng Zt Đường kính D Chiều dài ren L1 Chiều dài tổng L Đường kính chuôi d
4LTM 0165 045 S04 No.2 No.3 56 4 10 1.65 4.5 45 4
4LTM 0165 054 S04 No.2 No.3 56 4 12 1.65 5.4 45 4
4LTM 019 053 S04 No.3 No.4 48 4 10 1.9 5.3 45 4
4LTM 019 063 S04 No.3 No.4 48 4 12 1.9 6.3 45 4
4LTM 021 060 S04 No.4, No.5 No.6 40 4 9 2.1 6 45 4
4LTM 021 079 S04 No.4, No.5 No.6 40 4 12 2.1 7.9 45 4
4LTM 0255 075 S04 No.6, No.8 No.10 No.12 32 4 9 2.55 7.5 45 4
4LTM 0255 099 S04 No.6, No.8 No.10 No.12 32 4 12 2.55 9.9 45 4
4LTM 033 088 S04 No.8 36 4 12 3.3 8.8 45 4
4LTM 033 109 S04 No.8 36 4 15 3.3 10.9 45 4
4LTM 0358 099 S04 No.10, No.12 5/16″ 24 4 9 3.58 9.9 45 4
4LTM 0358 131 S04 No.10, No.12 5/16″ 24 4 12 3.58 13.1 45 4
4LTM 038 099 S04 No.10 No.12, 5/16″ 32 4 12 3.8 9.9 45 4
4LTM 038 130 S04 No.10 No.12, 5/16″ 32 4 16 3.8 13 50 4
4LTM 0415 110 S06 No.12 5/16″, 3/8″ 24 4 10 4.15 11 60 6
4LTM 0415 152 S06 No.12 5/16″, 3/8″ 24 4 14 4.15 15.2 60 6
4LTM 043 112 S06 No.12, 1/4″ 7/16″ 28 4 12 4.3 11.2 60 6
4LTM 043 149 S06 No.12, 1/4″ 7/16″ 28 4 16 4.3 14.9 60 6
4LTM 044 114 S06 No.12, 1/4″, 5/16″ 32 4 14 4.4 11.4 60 6
4LTM 044 154 S06 No.12, 1/4″, 5/16″ 32 4 19 4.4 15.4 60 6
4LTM 0488 132 S06 1/4″ 7/16″, 1/2″ 20 4 10 4.88 13.2 60 6
4LTM 0488 170 S06 1/4″ 7/16″, 1/2″ 20 4 13 4.88 17 60 6
4LTM 0515 131 S06 1/4″ 7/16″, 1/2″ 28 4 14 5.15 13.1 60 6
4LTM 0515 167 S06 1/4″ 7/16″, 1/2″ 28 4 18 5.15 16.7 60 6
4LTM 0615 160 S08 5/16″ 9/16″, 5/8″ 18 4 11 6.15 16 65 8
4LTM 0615 217 S08 5/16″ 9/16″, 5/8″ 18 4 15 6.15 21.7 75 8
4LTM 0668 163 S08 5/16″, 3/8″ 9/16″ 24 4 15 6.68 16.3 65 8
4LTM 0668 205 S08 5/16″, 3/8″ 9/16″ 24 4 19 6.68 20.5 75 8
4LTM 0765 196 S08 3/8″ 3/4″ 16 4 12 7.65 19.6 65 8
4LTM 0765 244 S08 3/8″ 3/4″ 16 4 15 7.65 24.4 75 8
4LTM 082 195 S10 3/8″ 9/16″, 5/8″ 24 4 18 8.2 19.5 80 10
4LTM 082 247 S10 3/8″ 9/16″, 5/8″ 24 4 23 8.2 24.7 80 10
4LTM 090 224 S10 7/16″ 7/8″ 14 4 12 9 22.4 75 10
4LTM 090 297 S10 7/16″ 7/8″ 14 4 16 9 29.7 80 10
4LTM 096 221 S10 7/16″, 1/2″ 3/4″ 20 4 17 9.6 22.1 75 10
4LTM 096 284 S10 7/16″, 1/2″ 3/4″ 20 4 22 9.6 28.4 80 10
4LTM 099 221 S10 7/16″, 1/2″ 28 4 24 9.9 22.1 75 10
4LTM 099 285 S10 7/16″, 1/2″ 28 4 31 9.9 28.5 80 10
4LTM 1035 261 S12 1/2″ 13 4 13 10.35 26.1 80 12
4LTM 1035 339 S12 1/2″ 13 4 17 10.35 33.9 90 12
4LTM 111 259 S12 1/2″ 3/4″, 13/16″ 20 4 20 11.1 25.9 80 12
4LTM 111 322 S12 1/2″ 3/4″, 13/16″ 20 4 25 11.1 32.2 90 12
4LTM 118 283 S12 9/16″ 1″, 1-1/8″ 12 4 13 11.8 28.3 80 12
4LTM 118 367 S12 9/16″ 1″, 1-1/8″ 12 4 17 11.8 36.7 90 12
4LTM 125 287 S14 9/16″, 5/8″ 11/16″ 18 4 20 12.5 28.7 95 14
4LTM 125 372 S14 9/16″, 5/8″ 11/16″ 18 4 26 12.5 37.2 100 14
4LTM 129 290 S14 9/16″, 5/8″, 11/16″ 24 4 27 12.9 29 95 14
4LTM 129 364 S14 9/16″, 5/8″, 11/16″ 24 4 34 12.9 36.4 100 14
4LTM 131 331 S14 5/8″ 11 4 14 13.1 33.1 95 14
4LTM 131 424 S14 5/8″ 11 4 18 13.1 42.4 105 14
4LTM 141 316 S16 5/8″ 11/16″, 1-1/8″ 18 4 22 14.1 31.6 95 16
4LTM 141 414 S16 5/8″ 11/16″, 1-1/8″ 18 4 29 14.1 41.4 105 16
4LTM 159 390 S16 3/4″ 10 4 15 15.9 39 100 16
4LTM 159 491 S16 3/4″ 10 4 19 15.9 49.1 110 16
4LTM 160 387 S16 3/4″ 16 4 24 16 38.7 105 16
4LTM 160 482 S16 3/4″ 16 4 30 16 48.2 115 16
4LTM 160 386 S16 3/4″, 13/16″, 7/8″ 20 4 30 16 38.6 105 16
4LTM 160 487 S16 3/4″, 13/16″, 7/8″ 20 4 38 16 48.7 115 16
4LTM 160 461 S16 7/8″ 9 4 16 16 46.1 110 16
4LTM 160 442 S16 7/8″ 14 4 24 16 44.2 110 16
4LTM 160 519 S16 1″ 8 4 16 16 51.9 120 16
4LTM 160 515 S16 1″, 1-1/8″, 1-1/2″ 12 4 24 16 51.5 120 16

Loại có lỗ tưới nguội trong

Mã đặt hàng UNC Ren UNF UNEF Bước ren TPI Số me Z Số răng Zt Đường kính D Chiều dài ren L1 Chiều dài tổng L Đường kính chuôi d
4LTM 0358 099 S04C No.10, No.12 5/16″ 24 4 9 3.58 9.9 45 4
4LTM 0358 131 S04C No.10, No.12 5/16″ 24 4 12 3.58 13.1 45 4
4LTM 038 099 S04C No.10 No.12, 5/16″ 32 4 12 3.8 9.9 45 4
4LTM 038 130 S04C No.10 No.12, 5/16″ 32 4 16 3.8 13 50 4
4LTM 0415 110 S06C No.12 5/16″, 3/8″ 24 4 10 4.15 11 60 6
4LTM 0415 152 S06C No.12 5/16″, 3/8″ 24 4 14 4.15 15.2 60 6
4LTM 043 112 S06C No.12, 1/4″ 7/16″ 28 4 12 4.3 11.2 60 6
4LTM 043 149 S06C No.12, 1/4″ 7/16″ 28 4 16 4.3 14.9 60 6
4LTM 044 114 S06C No.12, 1/4″, 5/16″ 32 4 14 4.4 11.4 60 6
4LTM 044 154 S06C No.12, 1/4″, 5/16″ 32 4 19 4.4 15.4 60 6
4LTM 0488 132 S06C 1/4″ 7/16″, 1/2″ 20 4 10 4.88 13.2 60 6
4LTM 0488 170 S06C 1/4″ 7/16″, 1/2″ 20 4 13 4.88 17 60 6
4LTM 0515 131 S06C 1/4″ 7/16″, 1/2″ 28 4 14 5.15 13.1 60 6
4LTM 0515 167 S06C 1/4″ 7/16″, 1/2″ 28 4 18 5.15 16.7 60 6
4LTM 0615 160 S08C 5/16″ 9/16″, 5/8″ 18 4 11 6.15 16 65 8
4LTM 0615 217 S08C 5/16″ 9/16″, 5/8″ 18 4 15 6.15 21.7 75 8
4LTM 0668 163 S08C 5/16″, 3/8″ 9/16″ 24 4 15 6.68 16.3 65 8
4LTM 0668 205 S08C 5/16″, 3/8″ 9/16″ 24 4 19 6.68 20.5 75 8
4LTM 0765 196 S08C 3/8″ 3/4″ 16 4 12 7.65 19.6 65 8
4LTM 0765 244 S08C 3/8″ 3/4″ 16 4 15 7.65 24.4 75 8
4LTM 082 195 S10C 3/8″ 9/16″, 5/8″ 24 4 18 8.2 19.5 80 10
4LTM 082 247 S10C 3/8″ 9/16″, 5/8″ 24 4 23 8.2 24.7 80 10
4LTM 090 224 S10C 7/16″ 7/8″ 14 4 12 9 22.4 75 10
4LTM 090 297 S10C 7/16″ 7/8″ 14 4 16 9 29.7 80 10
4LTM 096 221 S10C 7/16″, 1/2″ 3/4″ 20 4 17 9.6 22.1 75 10
4LTM 096 284 S10C 7/16″, 1/2″ 3/4″ 20 4 22 9.6 28.4 80 10
4LTM 099 221 S10C 7/16″, 1/2″ 28 4 24 9.9 22.1 75 10
4LTM 099 285 S10C 7/16″, 1/2″ 28 4 31 9.9 28.5 80 10
4LTM 1035 261 S12C 1/2″ 13 4 13 10.35 26.1 80 12
4LTM 1035 339 S12C 1/2″ 13 4 17 10.35 33.9 90 12
4LTM 111 259 S12C 1/2″ 3/4″, 13/16″ 20 4 20 11.1 25.9 80 12
4LTM 111 322 S12C 1/2″ 3/4″, 13/16″ 20 4 25 11.1 32.2 90 12
4LTM 118 283 S12C 9/16″ 1″, 1-1/8″ 12 4 13 11.8 28.3 80 12
4LTM 118 367 S12C 9/16″ 1″, 1-1/8″ 12 4 17 11.8 36.7 90 12
4LTM 125 287 S14C 9/16″, 5/8″ 11/16″ 18 4 20 12.5 28.7 95 14
4LTM 125 372 S14C 9/16″, 5/8″ 11/16″ 18 4 26 12.5 37.2 100 14
4LTM 129 290 S14C 9/16″, 5/8″, 11/16″ 24 4 27 12.9 29 95 14
4LTM 129 364 S14C 9/16″, 5/8″, 11/16″ 24 4 34 12.9 36.4 100 14
4LTM 131 331 S14C 5/8″ 11 4 14 13.1 33.1 95 14
4LTM 131 424 S14C 5/8″ 11 4 18 13.1 42.4 105 14
4LTM 141 316 S16C 5/8″ 11/16″, 1-1/8″ 18 4 22 14.1 31.6 95 16
4LTM 141 414 S16C 5/8″ 11/16″, 1-1/8″ 18 4 29 14.1 41.4 105 16
4LTM 159 390 S16C 3/4″ 10 4 15 15.9 39 100 16
4LTM 159 491 S16C 3/4″ 10 4 19 15.9 49.1 110 16
4LTM 160 387 S16C 3/4″ 16 4 24 16 38.7 105 16
4LTM 160 482 S16C 3/4″ 16 4 30 16 48.2 115 16
4LTM 160 386 S16C 3/4″, 13/16″, 7/8″ 20 4 30 16 38.6 105 16
4LTM 160 487 S16C 3/4″, 13/16″, 7/8″ 20 4 38 16 48.7 115 16
4LTM 160 461 S16C 7/8″ 9 4 16 16 46.1 110 16
4LTM 160 442 S16C 7/8″ 14 4 24 16 44.2 110 16
4LTM 160 519 S16C 1″ 8 4 16 16 51.9 120 16
4LTM 160 515 S16C 1″, 1-1/8″, 1-1/2″ 12 4 24 16 51.5 120 16

Thông số theo catalog JJ TOOLS 2024. Thông số có thể thay đổi theo cải tiến của nhà sản xuất. Vui lòng liên hệ để được tư vấn chọn dao và báo giá chính xác.