4LTMS – Dao phay ren xoắn loại dài 4 me cho inox | JJ TOOLS

4LTMS – Dao phay ren xoắn loại dài 4 me cho inox | JJ TOOLS

99,000 ₫

4LTMS – Dao phay ren xoắn loại dài 4 me cho inox

  • Dao phay ren cho inox (SUS) và hợp kim titan
  • Thiết kế tối ưu cho phay ren êm.
  • Me thiết kế tối ưu cho phay ren ổn định.
  • Chạy được tốc độ trục chính cao với tuổi thọ dao dài.
  • Dải kích thước: UNC, UNF, UNEF
  • Thương hiệu: JJ TOOLS – Xuất xứ: Hàn Quốc
Mã: 4LTMS Danh mục: , Từ khóa: , ,
  • Mô tả

Mô tả

4LTMS – Dao phay ren xoắn loại dài 4 me cho inox thuộc nhóm dao phay ren của JJ TOOLS – thương hiệu dụng cụ cắt carbide sản xuất tại Hàn Quốc. Dải kích thước: UNC, UNF, UNEF, gồm 152 mã đặt hàng tiêu chuẩn.

Đặc điểm nổi bật

  • Dao phay ren cho inox (SUS) và hợp kim titan
  • Thiết kế tối ưu cho phay ren êm.
  • Me thiết kế tối ưu cho phay ren ổn định.
  • Chạy được tốc độ trục chính cao với tuổi thọ dao dài.
  • Dùng được để làm ren lắp heli-coil.
  • Phay được cả ren phải và ren trái.

Bảng thông số kỹ thuật

Đơn vị: mm

Mã đặt hàng Ren Bước ren Số me Z Đường kính D Chiều dài ren L Chiều dài tổng L Đường kính chuôi d
4LTMS 022 060 S06 M3 M3 0.5 4 2.2 6 60 6
4LTMS 022 075 S06 M3 M3 0.5 4 2.2 7.5 60 6
4LTMS 029 084 S06 M4 M4 0.7 4 2.9 8.4 60 6
4LTMS 029 105 S06 M4 M4 0.7 4 2.9 10.5 60 6
4LTMS 038 104 S06 M5 M5 0.8 4 3.8 10.4 60 6
4LTMS 038 128 S06 M5 M5 0.8 4 3.8 12.8 60 6
4LTMS 045 120 S06 M6 M6 1 4 4.5 12 60 6
4LTMS 045 150 S06 M6 M6 1 4 4.5 15 60 6
4LTMS 060 1625 S06 M8 M8 1.25 4 6 16.25 65 6
4LTMS 060 200 S06 M8 M8 1.25 4 6 20 65 6
4LTMS 075 210 S08 M10 M10 1.5 4 7.5 21 75 8
4LTMS 075 255 S08 M10 M10 1.5 4 7.5 25.5 80 8
4LTMS 095 245 S10 M12 M12 1.75 4 9.5 24.5 85 10
4LTMS 095 315 S10 M12 M12 1.75 4 9.5 31.5 85 10
4LTMS 100 280 S10 M14 M14 2 4 10 28 90 10
4LTMS 100 360 S10 M14 M14 2 4 10 36 95 10
4LTMS 120 320 S12 M16 M16 2 4 12 32 100 12
4LTMS 120 400 S12 M16 M16 2 4 12 40 105 12
4LTMS 140 375 S14 M18 M18 2.5 4 14 37.5 100 14
4LTMS 140 450 S14 M18 M18 2.5 4 14 45 110 14
4LTMS 160 400 S16 M20 M20 2.5 4 16 40 110 16
4LTMS 160 500 S16 M20 M20 2.5 4 16 50 120 16
4LTMS 045 120 S06 M6C M6 1 4 4.5 12 60 6
4LTMS 045 150 S06 M6C M6 1 4 4.5 15 60 6
4LTMS 060 1625 S06 M8C M8 1.25 4 6 16.25 65 6
4LTMS 060 200 S06 M8C M8 1.25 4 6 20 65 6
4LTMS 075 210 S08 M10C M10 1.5 4 7.5 21 75 8
4LTMS 075 255 S08 M10C M10 1.5 4 7.5 25.5 80 8
4LTMS 095 245 S10 M12C M12 1.75 4 9.5 24.5 85 10
4LTMS 095 315 S10 M12C M12 1.75 4 9.5 31.5 85 10
4LTMS 100 280 S10 M14C M14 2 4 10 28 90 10
4LTMS 100 360 S10 M14C M14 2 4 10 36 95 10
4LTMS 120 320 S12 M16C M16 2 4 12 32 100 12
4LTMS 120 400 S12 M16C M16 2 4 12 40 105 12
4LTMS 140 375 S14 M18C M18 2.5 4 14 37.5 100 14
4LTMS 140 450 S14 M18C M18 2.5 4 14 45 110 14
4LTMS 160 400 S16 M20C M20 2.5 4 16 40 110 16
4LTMS 160 500 S16 M20C M20 2.5 4 16 50 120 16

Loại tưới nguội ngoài (không có lỗ tưới nguội)

Mã đặt hàng UNC Ren UNF UNEF Bước ren TPI Số me Z Số răng Zt Đường kính D Chiều dài ren L1 Chiều dài tổng L Đường kính chuôi d
4LTMS 0165 045 S04 No.2 No.3 56 4 10 1.65 4.5 45 4
4LTMS 0165 054 S04 No.2 No.3 56 4 12 1.65 5.4 45 4
4LTMS 019 053 S04 No.3 No.4 48 4 10 1.9 5.3 45 4
4LTMS 019 063 S04 No.3 No.4 48 4 12 1.9 6.3 45 4
4LTMS 021 060 S04 No.4, No.5 No.6 40 4 9 2.1 6 45 4
4LTMS 021 079 S04 No.4, No.5 No.6 40 4 12 2.1 7.9 45 4
4LTMS 0255 075 S04 No.6, No.8 No.10 No.12 32 4 9 2.55 7.5 45 4
4LTMS 0255 099 S04 No.6, No.8 No.10 No.12 32 4 12 2.55 9.9 45 4
4LTMS 033 088 S04 No.8 36 4 12 3.3 8.8 45 4
4LTMS 033 109 S04 No.8 36 4 15 3.3 10.9 45 4
4LTMS 0358 099 S04 No.10, No.12 5/16″ 24 4 9 3.58 9.9 45 4
4LTMS 0358 131 S04 No.10, No.12 5/16″ 24 4 12 3.58 13.1 45 4
4LTMS 038 099 S04 No.10 No.12, 5/16″ 32 4 12 3.8 9.9 45 4
4LTMS 038 130 S04 No.10 No.12, 5/16″ 32 4 16 3.8 13 50 4
4LTMS 0415 110 S06 No.12 5/16″, 3/8″ 24 4 10 4.15 11 60 6
4LTMS 0415 152 S06 No.12 5/16″, 3/8″ 24 4 14 4.15 15.2 60 6
4LTMS 043 112 S06 No.12, 1/4″ 7/16″ 28 4 12 4.3 11.2 60 6
4LTMS 043 149 S06 No.12, 1/4″ 7/16″ 28 4 16 4.3 14.9 60 6
4LTMS 044 114 S06 No.12, 1/4″, 5/16″ 32 4 14 4.4 11.4 60 6
4LTMS 044 154 S06 No.12, 1/4″, 5/16″ 32 4 19 4.4 15.4 60 6
4LTMS 0488 132 S06 1/4″ 7/16″, 1/2″ 20 4 10 4.88 13.2 60 6
4LTMS 0488 170 S06 1/4″ 7/16″, 1/2″ 20 4 13 4.88 17 60 6
4LTMS 0515 131 S06 1/4″ 7/16″, 1/2″ 28 4 14 5.15 13.1 60 6
4LTMS 0515 167 S06 1/4″ 7/16″, 1/2″ 28 4 18 5.15 16.7 60 6
4LTMS 0615 160 S08 5/16″ 9/16″, 5/8″ 18 4 11 6.15 16 65 8
4LTMS 0615 217 S08 5/16″ 9/16″, 5/8″ 18 4 15 6.15 21.7 75 8
4LTMS 0668 163 S08 5/16″, 3/8″ 9/16″ 24 4 15 6.68 16.3 65 8
4LTMS 0668 205 S08 5/16″, 3/8″ 9/16″ 24 4 19 6.68 20.5 75 8
4LTMS 0765 196 S08 3/8″ 3/4″ 16 4 12 7.65 19.6 65 8
4LTMS 0765 244 S08 3/8″ 3/4″ 16 4 15 7.65 24.4 75 8
4LTMS 082 195 S10 3/8″ 9/16″, 5/8″ 24 4 18 8.2 19.5 80 10
4LTMS 082 247 S10 3/8″ 9/16″, 5/8″ 24 4 23 8.2 24.7 80 10
4LTMS 090 224 S10 7/16″ 7/8″ 14 4 12 9 22.4 75 10
4LTMS 090 297 S10 7/16″ 7/8″ 14 4 16 9 29.7 80 10
4LTMS 096 221 S10 7/16″, 1/2″ 3/4″ 20 4 17 9.6 22.1 75 10
4LTMS 096 284 S10 7/16″, 1/2″ 3/4″ 20 4 22 9.6 28.4 80 10
4LTMS 099 221 S10 7/16″, 1/2″ 28 4 24 9.9 22.1 75 10
4LTMS 099 285 S10 7/16″, 1/2″ 28 4 31 9.9 28.5 80 10
4LTMS 1035 261 S12 1/2″ 13 4 13 10.35 26.1 80 12
4LTMS 1035 339 S12 1/2″ 13 4 17 10.35 33.9 90 12
4LTMS 111 259 S12 1/2″ 3/4″, 13/16″ 20 4 20 11.1 25.9 80 12
4LTMS 111 322 S12 1/2″ 3/4″, 13/16″ 20 4 25 11.1 32.2 90 12
4LTMS 118 283 S12 9/16″ 1″, 1-1/8″ 12 4 13 11.8 28.3 80 12
4LTMS 118 367 S12 9/16″ 1″, 1-1/8″ 12 4 17 11.8 36.7 90 12
4LTMS 125 287 S14 9/16″, 5/8″ 11/16″ 18 4 20 12.5 28.7 95 14
4LTMS 125 372 S14 9/16″, 5/8″ 11/16″ 18 4 26 12.5 37.2 100 14
4LTMS 129 290 S14 9/16″, 5/8″, 11/16″ 24 4 27 12.9 29 95 14
4LTMS 129 364 S14 9/16″, 5/8″, 11/16″ 24 4 34 12.9 36.4 100 14
4LTMS 131 331 S14 5/8″ 11 4 14 13.1 33.1 95 14
4LTMS 131 424 S14 5/8″ 11 4 18 13.1 42.4 105 14
4LTMS 141 316 S16 5/8″ 11/16″, 1-1/8″ 18 4 22 14.1 31.6 95 16
4LTMS 141 414 S16 5/8″ 11/16″, 1-1/8″ 18 4 29 14.1 41.4 105 16
4LTMS 159 390 S16 3/4″ 10 4 15 15.9 39 100 16
4LTMS 159 491 S16 3/4″ 10 4 19 15.9 49.1 110 16
4LTMS 160 387 S16 3/4″ 16 4 24 16 38.7 105 16
4LTMS 160 482 S16 3/4″ 16 4 30 16 48.2 115 16
4LTMS 160 386 S16 3/4″, 13/16″, 7/8″ 20 4 30 16 38.6 105 16
4LTMS 160 487 S16 3/4″, 13/16″, 7/8″ 20 4 38 16 48.7 115 16
4LTMS 160 461 S16 7/8″ 9 4 16 16 46.1 110 16
4LTMS 160 442 S16 7/8″ 14 4 24 16 44.2 110 16
4LTMS 160 519 S16 1″ 8 4 16 16 51.9 120 16
4LTMS 160 515 S16 1″, 1-1/8″, 1-1/2″ 12 4 24 16 51.5 120 16

Loại có lỗ tưới nguội trong

Mã đặt hàng UNC Ren UNF UNEF Bước ren TPI Số me Z Số răng Zt Đường kính D Chiều dài ren L1 Chiều dài tổng L Đường kính chuôi d
4LTMS 0358 099 S04C No.10, No.12 5/16″ 24 4 9 3.58 9.9 45 4
4LTMS 0358 131 S04C No.10, No.12 5/16″ 24 4 12 3.58 13.1 45 4
4LTMS 038 099 S04C No.10 No.12, 5/16″ 32 4 12 3.8 9.9 45 4
4LTMS 038 130 S04C No.10 No.12, 5/16″ 32 4 16 3.8 13 50 4
4LTMS 0415 110 S06C No.12 5/16″, 3/8″ 24 4 10 4.15 11 60 6
4LTMS 0415 152 S06C No.12 5/16″, 3/8″ 24 4 14 4.15 15.2 60 6
4LTMS 043 112 S06C No.12, 1/4″ 7/16″ 28 4 12 4.3 11.2 60 6
4LTMS 043 149 S06C No.12, 1/4″ 7/16″ 28 4 16 4.3 14.9 60 6
4LTMS 044 114 S06C No.12, 1/4″, 5/16″ 32 4 14 4.4 11.4 60 6
4LTMS 044 154 S06C No.12, 1/4″, 5/16″ 32 4 19 4.4 15.4 60 6
4LTMS 0488 132 S06C 1/4″ 7/16″, 1/2″ 20 4 10 4.88 13.2 60 6
4LTMS 0488 170 S06C 1/4″ 7/16″, 1/2″ 20 4 13 4.88 17 60 6
4LTMS 0515 131 S06C 1/4″ 7/16″, 1/2″ 28 4 14 5.15 13.1 60 6
4LTMS 0515 167 S06C 1/4″ 7/16″, 1/2″ 28 4 18 5.15 16.7 60 6
4LTMS 0615 160 S08C 5/16″ 9/16″, 5/8″ 18 4 11 6.15 16 65 8
4LTMS 0615 217 S08C 5/16″ 9/16″, 5/8″ 18 4 15 6.15 21.7 75 8
4LTMS 0668 163 S08C 5/16″, 3/8″ 9/16″ 24 4 15 6.68 16.3 65 8
4LTMS 0668 205 S08C 5/16″, 3/8″ 9/16″ 24 4 19 6.68 20.5 75 8
4LTMS 0765 196 S08C 3/8″ 3/4″ 16 4 12 7.65 19.6 65 8
4LTMS 0765 244 S08C 3/8″ 3/4″ 16 4 15 7.65 24.4 75 8
4LTMS 082 195 S10C 3/8″ 9/16″, 5/8″ 24 4 18 8.2 19.5 80 10
4LTMS 082 247 S10C 3/8″ 9/16″, 5/8″ 24 4 23 8.2 24.7 80 10
4LTMS 090 224 S10C 7/16″ 7/8″ 14 4 12 9 22.4 75 10
4LTMS 090 297 S10C 7/16″ 7/8″ 14 4 16 9 29.7 80 10
4LTMS 096 221 S10C 7/16″, 1/2″ 3/4″ 20 4 17 9.6 22.1 75 10
4LTMS 096 284 S10C 7/16″, 1/2″ 3/4″ 20 4 22 9.6 28.4 80 10
4LTMS 099 221 S10C 7/16″, 1/2″ 28 4 24 9.9 22.1 75 10
4LTMS 099 285 S10C 7/16″, 1/2″ 28 4 31 9.9 28.5 80 10
4LTMS 1035 261 S12C 1/2″ 13 4 13 10.35 26.1 80 12
4LTMS 1035 339 S12C 1/2″ 13 4 17 10.35 33.9 90 12
4LTMS 111 259 S12C 1/2″ 3/4″, 13/16″ 20 4 20 11.1 25.9 80 12
4LTMS 111 322 S12C 1/2″ 3/4″, 13/16″ 20 4 25 11.1 32.2 90 12
4LTMS 118 283 S12C 9/16″ 1″, 1-1/8″ 12 4 13 11.8 28.3 80 12
4LTMS 118 367 S12C 9/16″ 1″, 1-1/8″ 12 4 17 11.8 36.7 90 12
4LTMS 125 287 S14C 9/16″, 5/8″ 11/16″ 18 4 20 12.5 28.7 95 14
4LTMS 125 372 S14C 9/16″, 5/8″ 11/16″ 18 4 26 12.5 37.2 100 14
4LTMS 129 290 S14C 9/16″, 5/8″, 11/16″ 24 4 27 12.9 29 95 14
4LTMS 129 364 S14C 9/16″, 5/8″, 11/16″ 24 4 34 12.9 36.4 100 14
4LTMS 131 331 S14C 5/8″ 11 4 14 13.1 33.1 95 14
4LTMS 131 424 S14C 5/8″ 11 4 18 13.1 42.4 105 14
4LTMS 141 316 S16C 5/8″ 11/16″, 1-1/8″ 18 4 22 14.1 31.6 95 16
4LTMS 141 414 S16C 5/8″ 11/16″, 1-1/8″ 18 4 29 14.1 41.4 105 16
4LTMS 159 390 S16C 3/4″ 10 4 15 15.9 39 100 16
4LTMS 159 491 S16C 3/4″ 10 4 19 15.9 49.1 110 16
4LTMS 160 387 S16C 3/4″ 16 4 24 16 38.7 105 16
4LTMS 160 482 S16C 3/4″ 16 4 30 16 48.2 115 16
4LTMS 160 386 S16C 3/4″, 13/16″, 7/8″ 20 4 30 16 38.6 105 16
4LTMS 160 487 S16C 3/4″, 13/16″, 7/8″ 20 4 38 16 48.7 115 16
4LTMS 160 461 S16C 7/8″ 9 4 16 16 46.1 110 16
4LTMS 160 442 S16C 7/8″ 14 4 24 16 44.2 110 16
4LTMS 160 519 S16C 1″ 8 4 16 16 51.9 120 16
4LTMS 160 515 S16C 1″, 1-1/8″, 1-1/2″ 12 4 24 16 51.5 120 16

Thông số theo catalog JJ TOOLS 2024. Thông số có thể thay đổi theo cải tiến của nhà sản xuất. Vui lòng liên hệ để được tư vấn chọn dao và báo giá chính xác.