4SUV – Dao phay ngón 4 me góc xoắn biến thiên cho inox | JJ TOOLS
99,000 ₫
4SUV – Dao phay ngón 4 me góc xoắn biến thiên cho inox
- Dùng cho thép hợp kim, inox (SUS), hợp kim nền Ti/Ni, Inconel và vật liệu khó gia công
- Lớp phủ JCRO tăng khả năng chống mài mòn và giảm ứng suất lưỡi cắt trong nhiều ứng dụng.
- Bước me và góc xoắn không đều giúp giảm rung khi cắt.
- Loại A hạn chế mẻ lưỡi, loại B tối đa khả năng thoát phoi.
- Dải kích thước: 1 ~ 20
- Thương hiệu: JJ TOOLS – Xuất xứ: Hàn Quốc
- Mô tả
Mô tả
4SUV – Dao phay ngón 4 me góc xoắn biến thiên cho inox thuộc nhóm dao gia công inox (SUS), titan và hợp kim chịu nhiệt của JJ TOOLS – thương hiệu dụng cụ cắt carbide sản xuất tại Hàn Quốc. Dải kích thước: 1 ~ 20 mm, gồm 39 mã đặt hàng tiêu chuẩn.
Đặc điểm nổi bật
- Dùng cho thép hợp kim, inox (SUS), hợp kim nền Ti/Ni, Inconel và vật liệu khó gia công
- Lớp phủ JCRO tăng khả năng chống mài mòn và giảm ứng suất lưỡi cắt trong nhiều ứng dụng.
- Bước me và góc xoắn không đều giúp giảm rung khi cắt.
- Loại A hạn chế mẻ lưỡi, loại B tối đa khả năng thoát phoi.
- Hợp kim carbide hạt mịn có TRS cao, hạn chế gãy dao khi ăn dao lớn.
Dung sai
| Điều kiện | Dải đường kính | Dung sai đường kính |
|---|---|---|
| ØD ≠Ød | Ø1 ~ 6 | +0 ~ -0.01mm |
| ØD ≠Ød | Ø8 ~ 20 | +0 ~ -0.015mm |
| ØD =Ød | Ø6 | -0.005 ~ -0.015mm |
| ØD =Ød | -0.01 ~ -0.025mm | |
| ØD =Ød | Ø8 ~ 12 | |
| ØD =Ød | -0.015 ~ -0.03mm | |
| ØD =Ød | Ø14 ~ 20 |
Bảng thông số kỹ thuật
Đơn vị: mm
| Mã đặt hàng | Đường kính D | Chiều dài lưỡi L1 | Chiều dài làm việc L2 | Loại | Chiều dài tổng L | Đường kính chuôi d |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4SUVA 010 025 S04 | 1 | 2.5 | – | A | 50 | 4 |
| 4SUVB 010 025 S04 | 1 | 2.5 | – | B | 50 | 4 |
| 4SUVA 010 060 S04 | 1 | 2.5 | 6 | A | 50 | 4 |
| 4SUVA 015 040 S04 | 1.5 | 4 | – | A | 50 | 4 |
| 4SUVB 015 040 S04 | 1.5 | 4 | – | B | 50 | 4 |
| 4SUVA 015 100 S04 | 1.5 | 4 | 10 | A | 50 | 4 |
| 4SUVA 020 050 S04 | 2 | 5 | – | A | 50 | 4 |
| 4SUVB 020 050 S04 | 2 | 5 | – | B | 50 | 4 |
| 4SUVA 020 120 S04 | 2 | 5 | 12 | A | 50 | 4 |
| 4SUVA 030 080 S06 | 3 | 8 | – | A | 60 | 6 |
| 4SUVB 030 080 S06 | 3 | 8 | – | B | 60 | 6 |
| 4SUVA 030 180 S06 | 3 | 8 | 18 | A | 60 | 6 |
| 4SUVA 040 110 S06 | 4 | 11 | – | A | 60 | 6 |
| 4SUVB 040 110 S06 | 4 | 11 | – | B | 60 | 6 |
| 4SUVA 040 210 S06 | 4 | 11 | 21 | A | 60 | 6 |
| 4SUVA 050 130 S06 | 5 | 13 | – | A | 60 | 6 |
| 4SUVB 050 130 S06 | 5 | 13 | – | B | 60 | 6 |
| 4SUVA 050 210 S06 | 5 | 13 | 21 | A | 60 | 6 |
| 4SUVA 060 130 S06 | 6 | 13 | – | A | 60 | 6 |
| 4SUVB 060 130 S06 | 6 | 13 | – | B | 60 | 6 |
| 4SUVA 060 210 S06 | 6 | 13 | 21 | A | 60 | 6 |
| 4SUVA 080 190 S08 | 8 | 19 | – | A | 60 | 8 |
| 4SUVB 080 190 S08 | 8 | 19 | – | B | 60 | 8 |
| 4SUVA 080 270 S08 | 8 | 19 | 27 | A | 60 | 8 |
| 4SUVA 100 220 S10 | 10 | 22 | – | A | 70 | 10 |
| 4SUVB 100 220 S10 | 10 | 22 | – | B | 70 | 10 |
| 4SUVA 100 320 S10 | 10 | 22 | 32 | A | 70 | 10 |
| 4SUVA 120 260 S12 | 12 | 26 | – | A | 80 | 12 |
| 4SUVB 120 260 S12 | 12 | 26 | – | B | 80 | 12 |
| 4SUVA 120 380 S12 | 12 | 26 | 38 | A | 80 | 12 |
| 4SUVA 140 300 S14 | 14 | 30 | – | A | 90 | 14 |
| 4SUVB 140 300 S14 | 14 | 30 | – | B | 90 | 14 |
| 4SUVA 140 420 S14 | 14 | 30 | 42 | A | 90 | 14 |
| 4SUVA 160 320 S16 | 16 | 32 | – | A | 90 | 16 |
| 4SUVB 160 320 S16 | 16 | 32 | – | B | 90 | 16 |
| 4SUVA 160 450 S16 | 16 | 32 | 45 | A | 90 | 16 |
| 4SUVA 200 380 S20 | 20 | 38 | – | A | 100 | 20 |
| 4SUVB 200 380 S20 | 20 | 38 | – | B | 100 | 20 |
| 4SUVA 200 550 S20 | 20 | 38 | 55 | A | 100 | 20 |
Thông số theo catalog JJ TOOLS 2024. Thông số có thể thay đổi theo cải tiến của nhà sản xuất. Vui lòng liên hệ để được tư vấn chọn dao và báo giá chính xác.












