4VCC – Dao phay vát góc C 4 me đa năng cho thép, gang và inox | JJ TOOLS
99,000 ₫
4VCC – Dao phay vát góc C 4 me đa năng cho thép, gang và inox
- Thép độ cứng thấp–trung bình (~HRc42), thép thường, gang, inox (SUS)
- Lớp phủ HR giảm ứng suất trên lưỡi cắt và tăng khả năng chống mài mòn.
- Bước me không đều kết hợp góc xoắn giúp giảm rung.
- 4 me và rãnh phoi sâu giúp thoát phoi tốt, cải thiện độ nhám bề mặt.
- Dải kích thước: 1 ~ 20
- Thương hiệu: JJ TOOLS – Xuất xứ: Hàn Quốc
- Mô tả
Mô tả
4VCC – Dao phay vát góc C 4 me đa năng cho thép, gang và inox thuộc dòng V Series (dao đa năng hiệu suất cao) của JJ TOOLS – thương hiệu dụng cụ cắt carbide sản xuất tại Hàn Quốc. Dải kích thước: 1 ~ 20 mm, gồm 44 mã đặt hàng tiêu chuẩn.
Đặc điểm nổi bật
- Thép độ cứng thấp–trung bình (~HRc42), thép thường, gang, inox (SUS)
- Lớp phủ HR giảm ứng suất trên lưỡi cắt và tăng khả năng chống mài mòn.
- Bước me không đều kết hợp góc xoắn giúp giảm rung.
- 4 me và rãnh phoi sâu giúp thoát phoi tốt, cải thiện độ nhám bề mặt.
Dung sai
| Điều kiện | Dải đường kính | Dung sai đường kính |
|---|---|---|
| ØD ≠Ød | Ø1 ~ 6 | +0 ~ -0.01mm |
| ØD ≠Ød | Ø8 ~ 20 | +0 ~ -0.015mm |
| ØD =Ød | Ø4 ~ 6 | -0.005 ~ -0.015mm |
| ØD =Ød | -0.01 ~ -0.025mm | |
| ØD =Ød | Ø8 ~ 12 | |
| ØD =Ød | -0.015 ~ -0.03mm | |
| ØD =Ød | Ø14 ~ 20 |
Bảng thông số kỹ thuật
Đơn vị: mm
| Mã đặt hàng | Đường kính D | Chiều dài lưỡi L1 | Vát mép C | Chiều dài tổng L | Đường kính chuôi d |
|---|---|---|---|---|---|
| 4VCC 010 020 S04 | 1 | 2 | 0.03 | 45 | 4 |
| 4VCC 010 025 S06 | 1 | 2.5 | 0.03 | 50 | 6 |
| 4VCC 010 035 S06 | 1 | 3.5 | 0.03 | 50 | 6 |
| 4VCC 012 020 S04 | 1.2 | 2 | 0.04 | 45 | 4 |
| 4VCC 012 030 S06 | 1.2 | 3 | 0.04 | 50 | 6 |
| 4VCC 012 050 S06 | 1.2 | 5 | 0.04 | 50 | 6 |
| 4VCC 015 030 S04 | 1.5 | 3 | 0.05 | 45 | 4 |
| 4VCC 015 040 S06 | 1.5 | 4 | 0.05 | 50 | 6 |
| 4VCC 015 060 S06 | 1.5 | 6 | 0.05 | 50 | 6 |
| 4VCC 020 040 S04 | 2 | 4 | 0.075 | 45 | 4 |
| 4VCC 020 060 S06 | 2 | 6 | 0.075 | 50 | 6 |
| 4VCC 020 090 S06 | 2 | 9 | 0.075 | 50 | 6 |
| 4VCC 025 050 S04 | 2.5 | 5 | 0.08 | 50 | 4 |
| 4VCC 025 070 S06 | 2.5 | 7 | 0.08 | 50 | 6 |
| 4VCC 025 100 S06 | 2.5 | 10 | 0.08 | 50 | 6 |
| 4VCC 030 060 S04 | 3 | 6 | 0.1 | 50 | 4 |
| 4VCC 030 060 S06 | 3 | 6 | 0.1 | 50 | 6 |
| 4VCC 030 080 S06 | 3 | 8 | 0.1 | 50 | 6 |
| 4VCC 030 120 S06 | 3 | 12 | 0.1 | 50 | 6 |
| 4VCC 040 080 S04 | 4 | 8 | 0.15 | 50 | 4 |
| 4VCC 040 080 S06 | 4 | 8 | 0.15 | 50 | 6 |
| 4VCC 040 100 S06 | 4 | 10 | 0.15 | 50 | 6 |
| 4VCC 040 150 S06 | 4 | 15 | 0.15 | 60 | 6 |
| 4VCC 050 100 S06 | 5 | 10 | 0.15 | 50 | 6 |
| 4VCC 050 150 S06 | 5 | 15 | 0.15 | 60 | 6 |
| 4VCC 050 200 S06 | 5 | 20 | 0.15 | 70 | 6 |
| 4VCC 060 120 S06 | 6 | 12 | 0.2 | 50 | 6 |
| 4VCC 060 150 S06 | 6 | 15 | 0.2 | 60 | 6 |
| 4VCC 060 200 S06 | 6 | 20 | 0.2 | 70 | 6 |
| 4VCC 080 160 S08 | 8 | 16 | 0.2 | 60 | 8 |
| 4VCC 080 200 S08 | 8 | 20 | 0.2 | 70 | 8 |
| 4VCC 080 300 S08 | 8 | 30 | 0.2 | 80 | 8 |
| 4VCC 100 200 S10 | 10 | 20 | 0.3 | 75 | 10 |
| 4VCC 100 250 S10 | 10 | 25 | 0.3 | 75 | 10 |
| 4VCC 100 350 S10 | 10 | 35 | 0.3 | 90 | 10 |
| 4VCC 120 240 S12 | 12 | 24 | 0.35 | 75 | 12 |
| 4VCC 120 300 S12 | 12 | 30 | 0.35 | 80 | 12 |
| 4VCC 120 450 S12 | 12 | 45 | 0.35 | 100 | 12 |
| 4VCC 140 360 S14 | 14 | 36 | 0.38 | 90 | 14 |
| 4VCC 140 500 S14 | 14 | 50 | 0.38 | 110 | 14 |
| 4VCC 160 400 S16 | 16 | 40 | 0.4 | 100 | 16 |
| 4VCC 160 600 S16 | 16 | 60 | 0.4 | 120 | 16 |
| 4VCC 200 450 S20 | 20 | 45 | 0.5 | 100 | 20 |
| 4VCC 200 650 S20 | 20 | 65 | 0.5 | 120 | 20 |
Thông số theo catalog JJ TOOLS 2024. Thông số có thể thay đổi theo cải tiến của nhà sản xuất. Vui lòng liên hệ để được tư vấn chọn dao và báo giá chính xác.












