6&8HEM – Dao phay ngón 6&8 me góc xoắn 45° tốc độ cao | JJ TOOLS

6&8HEM – Dao phay ngón 6&8 me góc xoắn 45° tốc độ cao | JJ TOOLS

99,000 ₫

6&8HEM – Dao phay ngón 6&8 me góc xoắn 45° tốc độ cao

  • Dùng cho thép tiền tôi và thép đã tôi cứng (HRc50~62)
  • Lớp phủ PVD gốc Si cho khả năng chống mài mòn tốt.
  • Độ đảo và dung sai chính xác cho gia công tinh.
  • Lưỡi cắt được gia cường để chống mẻ.
  • Dải kích thước: 3 ~ 25
  • Thương hiệu: JJ TOOLS – Xuất xứ: Hàn Quốc
Mã: 6&8HEM Danh mục: , Từ khóa: , ,
  • Mô tả

Mô tả

6&8HEM – Dao phay ngón 6&8 me góc xoắn 45° tốc độ cao thuộc dòng HARD Series (dao gia công tốc độ cao cho thép HRc50~65) của JJ TOOLS – thương hiệu dụng cụ cắt carbide sản xuất tại Hàn Quốc. Dải kích thước: 3 ~ 25 mm, gồm 43 mã đặt hàng tiêu chuẩn.

Đặc điểm nổi bật

  • Dùng cho thép tiền tôi và thép đã tôi cứng (HRc50~62)
  • Lớp phủ PVD gốc Si cho khả năng chống mài mòn tốt.
  • Độ đảo và dung sai chính xác cho gia công tinh.
  • Lưỡi cắt được gia cường để chống mẻ.
  • Góc xoắn 45°, phù hợp tốc độ và lượng ăn dao cao.
  • Hợp kim carbide hạt siêu mịn (0,2㎛) cho hiệu suất vượt trội khi gia công tốc độ cao.

Dung sai

Điều kiện Dải đường kính Dung sai đường kính
ØD ≠Ød Ø3 ~ 6 +0 ~ -0.01mm
ØD ≠Ød Ø8 ~ 25 +0 ~ -0.015mm
ØD =Ød Ø6 -0.005 ~ -0.015mm
ØD =Ød -0.01 ~ -0.025mm
ØD =Ød Ø8 ~ 12
ØD =Ød -0.015 ~ -0.03mm
ØD =Ød Ø16 ~ 25

Bảng thông số kỹ thuật

Đơn vị: mm

Mã đặt hàng Đường kính D Chiều dài lưỡi L1 Chiều dài tổng L Đường kính chuôi d
6HEM 030 100 S06 3 10 50 6
6HEM 030 150 S06 3 15 50 6
6HEM 040 120 S06 4 12 50 6
6HEM 040 160 S06 4 16 50 6
6HEM 050 150 S06 5 15 50 6
6HEM 050 200 S06 5 20 60 6
6HEM 060 150 S06 6 15 50 6
6HEM 060 200 S06 6 20 60 6
6HEM 060 250 S06 6 25 65 6
6HEM 060 300 S06 6 30 70 6
6HEM 060 350 S06 6 35 75 6
6HEM 080 200 S08 8 20 60 8
6HEM 080 250 S08 8 25 65 8
6HEM 080 300 S08 8 30 75 8
6HEM 080 350 S08 8 35 80 8
6HEM 080 400 S08 8 40 90 8
6HEM 080 450 S08 8 45 100 8
6HEM 080 500 S08 8 50 100 8
6HEM 100 250 S10 10 25 70 10
6HEM 100 350 S10 10 35 90 10
6HEM 100 450 S10 10 45 100 10
6HEM 100 500 S10 10 50 100 10
6HEM 100 600 S10 10 60 110 10
6HEM 120 300 S12 12 30 80 12
6HEM 120 400 S12 12 40 90 12
6HEM 120 500 S12 12 50 100 12
6HEM 120 600 S12 12 60 110 12
6HEM 120 700 S12 12 70 120 12
6HEM 160 350 S16 16 35 90 16
6HEM 160 500 S16 16 50 110 16
6HEM 160 650 S16 16 65 120 16
6HEM 160 800 S16 16 80 150 16
6HEM 160 900 S16 16 90 160 16
6HEM 160 1000 S16 16 100 160 16
6HEM 200 450 S20 20 45 100 20
6HEM 200 600 S20 20 60 120 20
6HEM 200 800 S20 20 80 150 20
6HEM 200 900 S20 20 90 160 20
6HEM 200 1000 S20 20 100 160 20
6HEM 200 1100 S20 20 110 170 20
6HEM 200 1200 S20 20 120 180 20
8HEM 250 1000 S25 25 100 160 25
8HEM 250 1250 S25 25 125 200 25

Thông số theo catalog JJ TOOLS 2024. Thông số có thể thay đổi theo cải tiến của nhà sản xuất. Vui lòng liên hệ để được tư vấn chọn dao và báo giá chính xác.