6VSC – Dao phay bo góc R 6 me đa năng cho thép, gang và inox | JJ TOOLS

6VSC – Dao phay bo góc R 6 me đa năng cho thép, gang và inox | JJ TOOLS

99,000 ₫

6VSC – Dao phay bo góc R 6 me đa năng cho thép, gang và inox

  • Thép độ cứng thấp–trung bình (~HRc42), thép thường, gang, inox (SUS)
  • Lớp phủ HR giảm ứng suất trên lưỡi cắt và tăng khả năng chống mài mòn.
  • Góc xoắn 45° phù hợp gia công tốc độ cao.
  • Dải kích thước: 6 ~ 20
  • Thương hiệu: JJ TOOLS – Xuất xứ: Hàn Quốc
  • Mô tả

Mô tả

6VSC – Dao phay bo góc R 6 me đa năng cho thép, gang và inox thuộc dòng V Series (dao đa năng hiệu suất cao) của JJ TOOLS – thương hiệu dụng cụ cắt carbide sản xuất tại Hàn Quốc. Dải kích thước: 6 ~ 20 mm, gồm 36 mã đặt hàng tiêu chuẩn.

Đặc điểm nổi bật

  • Thép độ cứng thấp–trung bình (~HRc42), thép thường, gang, inox (SUS)
  • Lớp phủ HR giảm ứng suất trên lưỡi cắt và tăng khả năng chống mài mòn.
  • Góc xoắn 45° phù hợp gia công tốc độ cao.

Dung sai

Điều kiện Dải đường kính Dung sai đường kính
ØD ≠Ød Ø6 ~ 20 +0 ~ -0.01mm
ØD =Ød Ø6 ~ 12 -0.005 ~ -0.015mm
ØD =Ød -0.01 ~ -0.02mm
ØD =Ød Ø14 ~ 20

Bảng thông số kỹ thuật

Đơn vị: mm

Mã đặt hàng Đường kính D×R Chiều dài lưỡi L1 Chiều dài tổng L Đường kính chuôi d
6VSC 060 005 S06 6 X R0.5 15 60 6
6VSC 060 010 S06 6 X R1 15 60 6
6VSC 060 015 S06 6 X R1.5 15 60 6
6VSC 080 005 S08 8 X R0.5 20 70 8
6VSC 080 010 S08 8 X R1 20 70 8
6VSC 080 020 S08 8 X R2 20 70 8
6VSC 100 005 S10 10 X R0.5 25 75 10
6VSC 100 010 S10 10 X R1 25 75 10
6VSC 100 015 S10 10 X R1.5 25 75 10
6VSC 100 020 S10 10 X R2 25 75 10
6VSC 100 030 S10 10 X R3 25 75 10
6VSC 120 005 S12 12 X R0.5 30 80 12
6VSC 120 010 S12 12 X R1 30 80 12
6VSC 120 015 S12 12 X R1.5 30 80 12
6VSC 120 020 S12 12 X R2 30 80 12
6VSC 120 030 S12 12 X R3 30 80 12
6VSC 120 040 S12 12 X R4 30 80 12
6VSC 140 005 S14 14 X R0.5 36 90 14
6VSC 140 010 S14 14 X R1 36 90 14
6VSC 140 020 S14 14 X R2 36 90 14
6VSC 140 030 S14 14 X R3 36 90 14
6VSC 140 040 S14 14 X R4 36 90 14
6VSC 160 005 S16 16 X R0.5 40 100 16
6VSC 160 010 S16 16 X R1 40 100 16
6VSC 160 015 S16 16 X R1.5 40 100 16
6VSC 160 020 S16 16 X R2 40 100 16
6VSC 160 030 S16 16 X R3 40 100 16
6VSC 160 040 S16 16 X R4 40 100 16
6VSC 160 050 S16 16 X R5 40 100 16
6VSC 200 005 S20 20 X R0.5 45 100 20
6VSC 200 010 S20 20 X R1 45 100 20
6VSC 200 015 S20 20 X R1.5 45 100 20
6VSC 200 020 S20 20 X R2 45 100 20
6VSC 200 030 S20 20 X R3 45 100 20
6VSC 200 040 S20 20 X R4 45 100 20
6VSC 200 050 S20 20 X R5 45 100 20

Thông số theo catalog JJ TOOLS 2024. Thông số có thể thay đổi theo cải tiến của nhà sản xuất. Vui lòng liên hệ để được tư vấn chọn dao và báo giá chính xác.