6VSE – Dao phay ngón 6 me đa năng hiệu suất cao cho thép, gang và inox | JJ TOOLS
99,000 ₫
6VSE – Dao phay ngón 6 me đa năng hiệu suất cao cho thép, gang và inox
- Thép độ cứng thấp–trung bình (~HRc42), thép thường, gang, inox (SUS)
- Lớp phủ HR giảm ứng suất trên lưỡi cắt và tăng khả năng chống mài mòn.
- Rãnh xoắn sâu giúp thoát phoi tốt, cải thiện độ nhám bề mặt.
- Dải kích thước: 3 ~ 20
- Thương hiệu: JJ TOOLS – Xuất xứ: Hàn Quốc
- Mô tả
Mô tả
6VSE – Dao phay ngón 6 me đa năng hiệu suất cao cho thép, gang và inox thuộc dòng V Series (dao đa năng hiệu suất cao) của JJ TOOLS – thương hiệu dụng cụ cắt carbide sản xuất tại Hàn Quốc. Dải kích thước: 3 ~ 20 mm, gồm 25 mã đặt hàng tiêu chuẩn.
Đặc điểm nổi bật
- Thép độ cứng thấp–trung bình (~HRc42), thép thường, gang, inox (SUS)
- Lớp phủ HR giảm ứng suất trên lưỡi cắt và tăng khả năng chống mài mòn.
- Rãnh xoắn sâu giúp thoát phoi tốt, cải thiện độ nhám bề mặt.
Dung sai
| Điều kiện | Dải đường kính | Dung sai đường kính |
|---|---|---|
| ØD ≠Ød | Ø3 ~ 6 | +0 ~ -0.01mm |
| ØD ≠Ød | Ø8 ~ 20 | +0 ~ -0.015mm |
| ØD =Ød | Ø6 | -0.005 ~ -0.015mm |
| ØD =Ød | -0.01 ~ -0.025mm | |
| ØD =Ød | Ø8 ~ 12 | |
| ØD =Ød | -0.015 ~ -0.03mm | |
| ØD =Ød | Ø14 ~ 20 |
Bảng thông số kỹ thuật
Đơn vị: mm
| Mã đặt hàng | Đường kính D | Chiều dài lưỡi L1 | Chiều dài tổng L | Đường kính chuôi d |
|---|---|---|---|---|
| 6VSE 030 080 S06 | 3 | 8 | 50 | 6 |
| 6VSE 030 120 S06 | 3 | 12 | 60 | 6 |
| 6VSE 040 100 S06 | 4 | 10 | 50 | 6 |
| 6VSE 040 160 S06 | 4 | 16 | 60 | 6 |
| 6VSE 050 150 S06 | 5 | 15 | 60 | 6 |
| 6VSE 050 200 S06 | 5 | 20 | 70 | 6 |
| 6VSE 050 250 S06 | 5 | 25 | 75 | 6 |
| 6VSE 060 150 S06 | 6 | 15 | 60 | 6 |
| 6VSE 060 200 S06 | 6 | 20 | 70 | 6 |
| 6VSE 060 250 S06 | 6 | 25 | 75 | 6 |
| 6VSE 080 210 S08 | 8 | 21 | 70 | 8 |
| 6VSE 080 260 S08 | 8 | 26 | 70 | 8 |
| 6VSE 080 320 S08 | 8 | 32 | 75 | 8 |
| 6VSE 100 260 S10 | 10 | 26 | 75 | 10 |
| 6VSE 100 350 S10 | 10 | 35 | 90 | 10 |
| 6VSE 100 420 S10 | 10 | 42 | 100 | 10 |
| 6VSE 120 310 S12 | 12 | 31 | 80 | 12 |
| 6VSE 120 410 S12 | 12 | 41 | 100 | 12 |
| 6VSE 120 510 S12 | 12 | 51 | 120 | 12 |
| 6VSE 140 360 S14 | 14 | 36 | 90 | 14 |
| 6VSE 140 550 S14 | 14 | 55 | 120 | 14 |
| 6VSE 160 400 S16 | 16 | 40 | 100 | 16 |
| 6VSE 160 650 S16 | 16 | 65 | 130 | 16 |
| 6VSE 200 450 S20 | 20 | 45 | 100 | 20 |
| 6VSE 200 800 S20 | 20 | 80 | 160 | 20 |
Thông số theo catalog JJ TOOLS 2024. Thông số có thể thay đổi theo cải tiến của nhà sản xuất. Vui lòng liên hệ để được tư vấn chọn dao và báo giá chính xác.












