3MBE – Dao phay cầu 3 me đa dụng | JJ TOOLS

3MBE – Dao phay cầu 3 me đa dụng | JJ TOOLS

99,000 ₫

3MBE – Dao phay cầu 3 me đa dụng

  • Dùng cho thép thường, acrylic, nhựa A.B.S, nhôm, kim loại màu và vật liệu phi kim
  • Kiểm soát độ đảo và dung sai đồng đều giúp giảm rung.
  • Bề mặt phôi sau gia công rất đẹp.
  • Hợp kim carbide hạt mịn cho khả năng chống mài mòn tốt.
  • Dải kích thước: 0.3 ~ 6
  • Thương hiệu: JJ TOOLS – Xuất xứ: Hàn Quốc
  • Mô tả

Mô tả

3MBE – Dao phay cầu 3 me đa dụng thuộc nhóm dao cho nhựa A.B.S và vật liệu phi kim của JJ TOOLS – thương hiệu dụng cụ cắt carbide sản xuất tại Hàn Quốc. Dải kích thước: 0.3 ~ 6 mm, gồm 36 mã đặt hàng tiêu chuẩn.

Đặc điểm nổi bật

  • Dùng cho thép thường, acrylic, nhựa A.B.S, nhôm, kim loại màu và vật liệu phi kim
  • Kiểm soát độ đảo và dung sai đồng đều giúp giảm rung.
  • Bề mặt phôi sau gia công rất đẹp.
  • Hợp kim carbide hạt mịn cho khả năng chống mài mòn tốt.

Dung sai

Điều kiện Dải đường kính Dung sai đường kính
ØD ≠Ød Ø0.3 ~ 6 +0 ~ -0.01mm
ØD =Ød Ø4 ~ 6 -0.005 ~ -0.015mm

Bảng thông số kỹ thuật

Đơn vị: mm

Mã đặt hàng Đường kính R×D Chiều dài lưỡi L1 Chiều dài tổng L Đường kính chuôi d
3MBE 003 008 S04 0.15R X 0.3 0.8 40 4
3MBE 003 012 S04 0.15R X 0.3 1.2 40 4
3MBE 004 010 S04 0.2R X 0.4 1 40 4
3MBE 004 015 S04 0.2R X 0.4 1.5 40 4
3MBE 005 013 S04 0.25R X 0.5 1.3 45 4
3MBE 005 020 S04 0.25R X 0.5 2 45 4
3MBE 006 015 S04 0.3R X 0.6 1.5 45 4
3MBE 006 024 S04 0.3R X 0.6 2.4 45 4
3MBE 007 018 S04 0.35R X 0.7 1.8 45 4
3MBE 007 028 S04 0.35R X 0.7 2.8 45 4
3MBE 008 020 S04 0.4R X 0.8 2 45 4
3MBE 008 032 S04 0.4R X 0.8 3.2 45 4
3MBE 009 025 S04 0.45R X 0.9 2.5 50 4
3MBE 009 036 S04 0.45R X 0.9 3.6 50 4
3MBE 010 025 S04 0.5R X 1 2.5 50 4
3MBE 010 040 S04 0.5R X 1 4 50 4
3MBE 010 060 S04 0.5R X 1 6 60 4
3MBE 012 030 S04 0.6R X 1.2 3 50 4
3MBE 012 050 S04 0.6R X 1.2 5 50 4
3MBE 012 070 S04 0.6R X 1.2 7 60 4
3MBE 015 040 S04 0.75R X 1.5 4 50 4
3MBE 015 060 S04 0.75R X 1.5 6 50 4
3MBE 015 090 S04 0.75R X 1.5 9 60 4
3MBE 020 050 S04 1R X 2 5 50 4
3MBE 020 080 S04 1R X 2 8 50 4
3MBE 020 100 S04 1R X 2 10 60 4
3MBE 025 060 S04 1.25R X 2.5 6 50 4
3MBE 025 100 S04 1.25R X 2.5 10 60 4
3MBE 025 150 S04 1.25R X 2.5 15 70 4
3MBE 030 080 S04 1.5R X 3 8 50 4
3MBE 030 120 S04 1.5R X 3 12 60 4
3MBE 030 150 S04 1.5R X 3 15 80 4
3MBE 040 100 S04 2R X 4 10 60 4
3MBE 040 150 S04 2R X 4 15 80 4
3MBE 060 200 S06 3R X 6 20 80 6
3MBE 060 300 S06 3R X 6 30 110 6

Thông số theo catalog JJ TOOLS 2024. Thông số có thể thay đổi theo cải tiến của nhà sản xuất. Vui lòng liên hệ để được tư vấn chọn dao và báo giá chính xác.