4NKTM – Dao phay ren xoắn kiểu Nick 4 me đa dụng | JJ TOOLS

4NKTM – Dao phay ren xoắn kiểu Nick 4 me đa dụng | JJ TOOLS

99,000 ₫

4NKTM – Dao phay ren xoắn kiểu Nick 4 me đa dụng

  • Dao phay ren cho thép đã tôi (đến HRc62), thép tiền tôi, thép hợp kim, thép carbon, gang
  • Chạy được tốc độ trục chính và lượng ăn dao mỗi răng cao.
  • Chiều sâu gia công tối đa: 2×D, 2,5×D, 3×D (đường kính ren)
  • Thiết kế xoắn dạng cổ dài (rib) cho phay ren sâu.
  • Dải kích thước: M3~M20
  • Thương hiệu: JJ TOOLS – Xuất xứ: Hàn Quốc
Mã: 4NKTM Danh mục: , Từ khóa: , ,
  • Mô tả

Mô tả

4NKTM – Dao phay ren xoắn kiểu Nick 4 me đa dụng thuộc nhóm dao phay ren của JJ TOOLS – thương hiệu dụng cụ cắt carbide sản xuất tại Hàn Quốc. Dải kích thước: M3~M20, gồm 140 mã đặt hàng tiêu chuẩn.

Đặc điểm nổi bật

  • Dao phay ren cho thép đã tôi (đến HRc62), thép tiền tôi, thép hợp kim, thép carbon, gang
  • Chạy được tốc độ trục chính và lượng ăn dao mỗi răng cao.
  • Chiều sâu gia công tối đa: 2×D, 2,5×D, 3×D (đường kính ren)
  • Thiết kế xoắn dạng cổ dài (rib) cho phay ren sâu.
  • Dùng được để làm ren lắp heli-coil.
  • Phay được cả ren phải và ren trái.

Bảng thông số kỹ thuật

Đơn vị: mm

Loại tưới nguội ngoài (không có lỗ tưới nguội)

Mã đặt hàng Ren Bước ren Số me Z Đường kính D Chiều dài ren L1 Chiều dài làm việc L2 Chiều dài tổng L Đường kính chuôi d
4NKTM 022 060 S06 M3 M3 0.5 4 2.2 6 – 60 6
4NKTM 022 080 S06 M3 M3 0.5 4 2.2 8 – 60 6
4NKTM 024 090 S04 M3 M3 0.5 4 2.4 5.47 9 45 4
4NKTM 029 084 S06 M4 M4 0.7 4 2.9 8.4 – 60 6
4NKTM 029 112 S06 M4 M4 0.7 4 2.9 11.2 – 60 6
4NKTM 0315 120 S04 M4 M4 0.7 4 3.15 7.64 12 45 4
4NKTM 038 112 S06 M5 M5 0.8 4 3.8 11.2 – 60 6
4NKTM 038 128 S06 M5 M5 0.8 4 3.8 12.8 – 60 6
4NKTM 039 150 S04 M5 M5 0.8 4 3.9 8.73 15 50 4
4NKTM 045 120 S06 M6 M6 1 4 4.5 12 – 60 6
4NKTM 045 160 S06 M6 M6 1 4 4.5 16 – 60 6
4NKTM 048 180 S06 M6 M6 1 4 4.8 10.9 18 60 6
4NKTM 060 175 S06 M8 M8 1.25 4 6 17.5 – 65 6
4NKTM 060 200 S06 M8 M8 1.25 4 6 20 – 65 6
4NKTM 065 240 S08 M8 M8 1.25 4 6.5 13.62 24 65 8
4NKTM 075 210 S08 M10 M10 1.5 4 7.5 21 – 75 8
4NKTM 075 270 S08 M10 M10 1.5 4 7.5 27 – 75 8
4NKTM 082 300 S10 M10 M10 1.5 4 8.2 16.34 30 75 10
4NKTM 095 245 S10 M12 M12 1.75 4 9.5 24.5 – 80 10
4NKTM 095 315 S10 M12 M12 1.75 4 9.5 31.5 – 80 10
4NKTM 099 360 S10 M12 M12 1.75 4 9.9 19.06 36 85 10
4NKTM 100 280 S10 M14 M14 2 4 10 28 – 85 10
4NKTM 100 360 S10 M14 M14 2 4 10 36 – 90 10
4NKTM 116 420 S12 M14 M14 2 4 11.6 21.75 42 90 12
4NKTM 120 320 S12 M16 M16 2 4 12 32 – 95 12
4NKTM 120 400 S12 M16 M16 2 4 12 40 – 100 12
4NKTM 136 480 S14 M16 M16 2 4 13.6 25.75 48 100 14
4NKTM 140 400 S14 M18 M18 2.5 4 14 40 – 95 14
4NKTM 140 450 S14 M18 M18 2.5 4 14 45 – 105 14
4NKTM 160 400 S16 M20 M20 2.5 4 16 40 – 105 16
4NKTM 160 500 S16 M20 M20 2.5 4 16 50 – 115 16
4NKTM 045 120 S06 M6C M6 1 4 4.5 12 – 60 6
4NKTM 045 160 S06 M6C M6 1 4 4.5 16 – 60 6
4NKTM 048 180 S06 M6C M6 1 4 4.8 10.9 18 60 6
4NKTM 060 175 S06 M8C M8 1.25 4 6 17.5 – 65 6
4NKTM 060 200 S06 M8C M8 1.25 4 6 20 – 65 6
4NKTM 065 240 S08 M8C M8 1.25 4 6.5 13.62 24 65 8
4NKTM 075 210 S08 M10C M10 1.5 4 7.5 21 – 75 8
4NKTM 075 270 S08 M10C M10 1.5 4 7.5 27 – 75 8
4NKTM 082 300 S10 M10C M10 1.5 4 8.2 16.34 30 75 10
4NKTM 095 245 S10 M12C M12 1.75 4 9.5 24.5 – 80 10
4NKTM 095 315 S10 M12C M12 1.75 4 9.5 31.5 – 80 10
4NKTM 099 360 S10 M12C M12 1.75 4 9.9 19.06 36 85 10
4NKTM 100 280 S10 M14C M14 2 4 10 28 – 85 10
4NKTM 100 360 S10 M14C M14 2 4 10 36 – 90 10
4NKTM 116 420 S12 M14C M14 2 4 11.6 21.75 42 90 12
4NKTM 120 320 S12 M16C M16 2 4 12 32 – 95 12
4NKTM 120 400 S12 M16C M16 2 4 12 40 – 100 12
4NKTM 136 480 S14 M16C M16 2 4 13.6 25.75 48 100 14
4NKTM 140 400 S14 M18C M18 2.5 4 14 40 – 95 14
4NKTM 140 450 S14 M18C M18 2.5 4 14 45 – 105 14
4NKTM 160 400 S16 M20C M20 2.5 4 16 40 – 105 16
4NKTM 160 500 S16 M20C M20 2.5 4 16 50 – 115 16

Loại tưới nguội ngoài (không có lỗ tưới nguội)

Mã đặt hàng UNC Ren UNF UNEF Bước ren TPI Số răng Zt Đường kính D Chiều dài ren L1 Chiều dài làm việc L2 Chiều dài tổng L Đường kính chuôi d
4NKTM 0165 045 S06 No.2 No.3 56 5 1.65 4.5 – 50 6
4NKTM 0165 054 S06 No.2 No.3 56 6 1.65 5.4 – 50 6
4NKTM 0165 066 S06 No.2 No.3 56 4 1.65 3.2 6.6 50 6
4NKTM 019 053 S06 No.3 No.4 48 5 1.9 5.3 – 50 6
4NKTM 019 063 S06 No.3 No.4 48 6 1.9 6.3 – 50 6
4NKTM 019 075 S06 No.3 No.4 48 4 1.9 3.7 7.5 50 6
4NKTM 021 063 S06 No.4, No.5 No.6 40 5 2.1 6.3 – 50 6
4NKTM 021 076 S06 No.4, No.5 No.6 40 6 2.1 7.6 – 50 6
4NKTM 021 085 S06 No.4, No.5 No.6 40 4 2.1 4.4 8.5 50 6
4NKTM 0244 063 S06 No.5 No.6 40 5 2.44 6.3 – 50 6
4NKTM 0244 076 S06 No.5 No.6 40 6 2.44 7.6 – 50 6
4NKTM 0244 095 S06 No.5 No.6 40 4 2.44 4.4 9.5 50 6
4NKTM 0255 079 S06 No.6, No.8 No.10 No.12 32 5 2.55 7.9 – 50 6
4NKTM 0255 095 S06 No.6, No.8 No.10 No.12 32 6 2.55 9.5 – 50 6
4NKTM 0255 105 S06 No.6, No.8 No.10 No.12 32 4 2.55 5.6 10.5 50 6
4NKTM 0321 095 S06 No.8 No.10 No.12, 1/4″ 32 6 3.21 9.5 – 50 6
4NKTM 0321 111 S06 No.8 No.10 No.12, 1/4″ 32 7 3.21 11.1 – 50 6
4NKTM 0321 125 S06 No.8 No.10 No.12, 1/4″ 32 4 3.21 5.6 12.5 50 6
4NKTM 033 084 S06 No.8 36 6 3.3 8.4 – 50 6
4NKTM 033 113 S06 No.8 36 8 3.3 11.3 – 50 6
4NKTM 033 125 S06 No.8 36 5 3.3 6.3 12.5 50 6
4NKTM 0359 106 S06 No.10, No.12 5/16″ 24 5 3.59 10.6 – 50 6
4NKTM 0359 127 S06 No.10, No.12 5/16″ 24 6 3.59 12.7 – 50 6
4NKTM 0359 145 S06 No.10, No.12 5/16″ 24 4 3.59 7.4 14.5 50 6
4NKTM 038 095 S06 No.10 No.12, 1/4″, 5/16″ 32 6 3.8 9.5 – 50 6
4NKTM 038 127 S06 No.10 No.12, 1/4″, 5/16″ 32 8 3.8 12.7 – 50 6
4NKTM 038 145 S06 No.10 No.12, 1/4″, 5/16″ 32 5 3.8 7 14.5 50 6
4NKTM 0425 106 S06 No.12 5/16″, 3/8″ 24 5 4.25 10.6 – 60 6
4NKTM 0425 148 S06 No.12 5/16″, 3/8″ 24 7 4.25 14.8 – 60 6
4NKTM 0425 165 S06 No.12 5/16″, 3/8″ 24 4 4.25 7.4 16.5 60 6
4NKTM 048 127 S06 1/4″ 7/16″, 1/2″ 20 5 4.8 12.7 – 65 6
4NKTM 048 178 S06 1/4″ 7/16″, 1/2″ 20 7 4.8 17.8 – 65 6
4NKTM 048 190 S06 1/4″ 7/16″, 1/2″ 20 4 4.8 8.9 19 65 6
4NKTM 052 127 S06 1/4″ 7/16″, 1/2″ 28 7 5.2 12.7 – 65 6
4NKTM 052 163 S06 1/4″ 7/16″, 1/2″ 28 9 5.2 16.3 – 65 6
4NKTM 052 190 S06 1/4″ 7/16″, 1/2″ 28 6 5.2 9.8 19 65 6
4NKTM 062 169 S08 5/16″ 9/16″, 5/8″ 18 6 6.2 16.9 – 80 8
4NKTM 062 226 S08 5/16″ 9/16″, 5/8″ 18 8 6.2 22.6 – 80 8
4NKTM 062 240 S08 5/16″ 9/16″, 5/8″ 18 5 6.2 12.7 24 80 8
4NKTM 066 169 S08 5/16″, 3/8″ 9/16″, 5/8″ 24 8 6.6 16.9 – 80 8
4NKTM 066 211 S08 5/16″, 3/8″ 9/16″, 5/8″ 24 10 6.6 21.1 – 80 8
4NKTM 066 240 S08 5/16″, 3/8″ 9/16″, 5/8″ 24 6 6.6 11.5 24 80 8
4NKTM 069 190 S08 3/8″ 3/4″ 16 6 6.9 19 – 80 8
4NKTM 069 254 S08 3/8″ 3/4″ 16 8 6.9 25.4 – 80 8
4NKTM 069 286 S08 3/8″ 3/4″ 16 5 6.9 14 28.6 80 8
4NKTM 085 218 S10 7/16″ 7/8″ 14 6 8.5 21.8 – 85 10
4NKTM 085 290 S10 7/16″ 7/8″ 14 8 8.5 29 – 85 10
4NKTM 085 334 S10 7/16″ 7/8″ 14 5 8.5 16.3 33.4 85 10
4NKTM 092 273 S12 1/2″ 13 7 9.2 27.3 – 100 12
4NKTM 092 380 S12 1/2″ 13 6 9.2 21.5 38 100 12
4NKTM 108 296 S12 9/16″ 1″, 1-1/8″ 12 7 10.8 29.6 – 100 12
4NKTM 108 427 S12 9/16″ 1″, 1-1/8″ 12 6 10.8 22.9 42.7 100 12
4NKTM 114 323 S12 5/8″ 11 7 11.4 32.3 – 100 12
4NKTM 114 476 S12 5/8″ 11 6 11.4 25.4 47.6 100 12

Loại có lỗ tưới nguội trong

Mã đặt hàng UNC Ren UNF UNEF Bước ren TPI Số răng Zt Đường kính D Chiều dài ren L1 Chiều dài làm việc L2 Chiều dài tổng L Đường kính chuôi d
4NKTM 0359 106 S06C No.10, No.12 5/16″ 24 5 3.59 10.6 – 50 6
4NKTM 0359 127 S06C No.10, No.12 5/16″ 24 6 3.59 12.7 – 50 6
4NKTM 0359 145 S06C No.10, No.12 5/16″ 24 4 3.59 7.4 14.5 50 6
4NKTM 038 095 S06C No.10 No.12, 1/4″, 5/16″ 32 6 3.8 9.5 – 50 6
4NKTM 038 127 S06C No.10 No.12, 1/4″, 5/16″ 32 8 3.8 12.7 – 50 6
4NKTM 038 145 S06C No.10 No.12, 1/4″, 5/16″ 32 5 3.8 7 14.5 50 6
4NKTM 0425 106 S06C No.12 5/16″, 3/8″ 24 5 4.25 10.6 – 60 6
4NKTM 0425 148 S06C No.12 5/16″, 3/8″ 24 7 4.25 14.8 – 60 6
4NKTM 0425 165 S06C No.12 5/16″, 3/8″ 24 4 4.25 7.4 16.5 60 6
4NKTM 048 127 S06C 1/4″ 7/16″, 1/2″ 20 5 4.8 12.7 – 65 6
4NKTM 048 178 S06C 1/4″ 7/16″, 1/2″ 20 7 4.8 17.8 – 65 6
4NKTM 048 190 S06C 1/4″ 7/16″, 1/2″ 20 4 4.8 8.9 19 65 6
4NKTM 052 127 S06C 1/4″ 7/16″, 1/2″ 28 7 5.2 12.7 – 65 6
4NKTM 052 163 S06C 1/4″ 7/16″, 1/2″ 28 9 5.2 16.3 – 65 6
4NKTM 052 190 S06C 1/4″ 7/16″, 1/2″ 28 6 5.2 9.8 19 65 6
4NKTM 062 169 S08C 5/16″ 9/16″, 5/8″ 18 6 6.2 16.9 – 80 8
4NKTM 062 226 S08C 5/16″ 9/16″, 5/8″ 18 8 6.2 22.6 – 80 8
4NKTM 062 240 S08C 5/16″ 9/16″, 5/8″ 18 5 6.2 12.7 24 80 8
4NKTM 066 169 S08C 5/16″, 3/8″ 9/16″, 5/8″ 24 8 6.6 16.9 – 80 8
4NKTM 066 211 S08C 5/16″, 3/8″ 9/16″, 5/8″ 24 10 6.6 21.1 – 80 8
4NKTM 066 240 S08C 5/16″, 3/8″ 9/16″, 5/8″ 24 6 6.6 11.5 24 80 8
4NKTM 069 190 S08C 3/8″ 3/4″ 16 6 6.9 19 – 80 8
4NKTM 069 254 S08C 3/8″ 3/4″ 16 8 6.9 25.4 – 80 8
4NKTM 069 286 S08C 3/8″ 3/4″ 16 5 6.9 14 28.6 80 8
4NKTM 085 218 S10C 7/16″ 7/8″ 14 6 8.5 21.8 – 85 10
4NKTM 085 290 S10C 7/16″ 7/8″ 14 8 8.5 29 – 85 10
4NKTM 085 334 S10C 7/16″ 7/8″ 14 5 8.5 16.3 33.4 85 10
4NKTM 092 273 S12C 1/2″ 13 7 9.2 27.3 – 100 12
4NKTM 092 380 S12C 1/2″ 13 6 9.2 21.5 38 100 12
4NKTM 108 296 S12C 9/16″ 1″, 1-1/8″ 12 7 10.8 29.6 – 100 12
4NKTM 108 427 S12C 9/16″ 1″, 1-1/8″ 12 6 10.8 22.9 42.7 100 12
4NKTM 114 323 S12C 5/8″ 11 7 11.4 32.3 – 100 12
4NKTM 114 476 S12C 5/8″ 11 6 11.4 25.4 47.6 100 12

Thông số theo catalog JJ TOOLS 2024. Thông số có thể thay đổi theo cải tiến của nhà sản xuất. Vui lòng liên hệ để được tư vấn chọn dao và báo giá chính xác.