3&4&5SUR – Dao phá thô bo góc R 3&4&5 me góc xoắn 45° cho inox | JJ TOOLS

3&4&5SUR – Dao phá thô bo góc R 3&4&5 me góc xoắn 45° cho inox | JJ TOOLS

99,000 ₫

3&4&5SUR – Dao phá thô bo góc R 3&4&5 me góc xoắn 45° cho inox

  • Dao phá thô cho thép hợp kim, inox (SUS), Inconel, thép thường và nhiều vật liệu khó gia công
  • Lớp phủ JCRO tăng khả năng chống mài mòn và giảm ứng suất lưỡi cắt trong nhiều ứng dụng.
  • Góc xoắn 45° giúp giảm lực cản cắt, gia công thời gian dài ổn định.
  • Lưỡi bước răng mịn, phù hợp phá thô tốc độ cao.
  • Dải kích thước: 3 ~ 20
  • Thương hiệu: JJ TOOLS – Xuất xứ: Hàn Quốc
  • Mô tả

Mô tả

3&4&5SUR – Dao phá thô bo góc R 3&4&5 me góc xoắn 45° cho inox thuộc nhóm dao gia công inox (SUS), titan và hợp kim chịu nhiệt của JJ TOOLS – thương hiệu dụng cụ cắt carbide sản xuất tại Hàn Quốc. Dải kích thước: 3 ~ 20 mm, gồm 27 mã đặt hàng tiêu chuẩn.

Đặc điểm nổi bật

  • Dao phá thô cho thép hợp kim, inox (SUS), Inconel, thép thường và nhiều vật liệu khó gia công
  • Lớp phủ JCRO tăng khả năng chống mài mòn và giảm ứng suất lưỡi cắt trong nhiều ứng dụng.
  • Góc xoắn 45° giúp giảm lực cản cắt, gia công thời gian dài ổn định.
  • Lưỡi bước răng mịn, phù hợp phá thô tốc độ cao.

Dung sai

Dải đường kính Dung sai đường kính
Ø3 ~ 9 -0.02 ~ -0.04mm
Ø10 ~ 20
-0.02 ~ -0.05mm

Bảng thông số kỹ thuật

Đơn vị: mm

Mã đặt hàng Đường kính D×R Chiều dài lưỡi L1 Chiều dài làm việc L2 Chiều dài tổng L Đường kính chuôi d
3SUR 030 002 S06 3 X R0.2 8 – 50 6
3SUR 040 002 S06 4 X R0.2 10 – 50 6
4SUR 050 002 S06 5 X R0.2 13 – 50 6
4SUR 060 002 200 6 X R0.2 10 20 60 6
4SUR 060 002 S06 6 X R0.2 13 – 60 6
4SUR 060 005 S06 6 X R0.5 13 – 60 6
4SUR 070 002 S08 7X R0.2 18 – 70 8
4SUR 080 002 250 8X R0.2 12 25 70 8
4SUR 080 002 S08 8X R0.2 19 – 70 8
4SUR 080 010 S08 8 X R1 19 – 70 8
4SUR 090 003 S10 9 X R0.3 20 – 70 10
4SUR 100 003 300 10 X R0.3 15 30 75 10
4SUR 100 003 S10 10 X R0.3 22 – 75 10
4SUR 100 010 S10 10 X R1 22 – 75 10
4SUR 110 003 S12 11 X R0.3 25 – 80 12
4SUR 120 003 350 12 X R0.3 20 35 80 12
4SUR 120 003 S12 12 X R0.3 26 – 80 12
4SUR 120 010 S12 12 X R1 26 – 80 12
5SUR 140 005 S16 14 X R0.5 28 – 90 16
5SUR 160 005 100 16 X R0.5 32 – 100 16
5SUR 160 005 110 16 X R0.5 42 – 110 16
5SUR 160 015 100 16 X R1.5 32 – 100 16
5SUR 160 015 110 16 X R1.5 42 – 110 16
5SUR 200 005 100 20 X R0.5 38 – 100 20
5SUR 200 005 110 20 X R0.5 45 – 110 20
5SUR 200 020 100 20 X R2 38 – 100 20
5SUR 200 020 110 20 X R2 45 – 110 20

Thông số theo catalog JJ TOOLS 2024. Thông số có thể thay đổi theo cải tiến của nhà sản xuất. Vui lòng liên hệ để được tư vấn chọn dao và báo giá chính xác.