4HCEE – Dao phay ngón 4 me tiêu chuẩn cắt nặng | JJ TOOLS
99,000 ₫
4HCEE – Dao phay ngón 4 me tiêu chuẩn cắt nặng
- Dùng cho nhiều loại vật liệu (~HRc52): thép tiền tôi, thép carbon, thép làm khuôn
- Lớp phủ PVD gốc Si chất lượng cao cho khả năng chống mài mòn tốt.
- Biên dạng thiết kế phù hợp gia công trên dải ứng dụng rộng.
- Giá thành hợp lý, tối đa hóa tiết kiệm chi phí sản xuất.
- Dải kích thước: 1 ~ 16
- Thương hiệu: JJ TOOLS – Xuất xứ: Hàn Quốc
- Mô tả
Mô tả
4HCEE – Dao phay ngón 4 me tiêu chuẩn cắt nặng thuộc dòng E Series (dao cắt nặng cho thép đến HRc52) của JJ TOOLS – thương hiệu dụng cụ cắt carbide sản xuất tại Hàn Quốc. Dải kích thước: 1 ~ 16 mm, gồm 20 mã đặt hàng tiêu chuẩn.
Đặc điểm nổi bật
- Dùng cho nhiều loại vật liệu (~HRc52): thép tiền tôi, thép carbon, thép làm khuôn
- Lớp phủ PVD gốc Si chất lượng cao cho khả năng chống mài mòn tốt.
- Biên dạng thiết kế phù hợp gia công trên dải ứng dụng rộng.
- Giá thành hợp lý, tối đa hóa tiết kiệm chi phí sản xuất.
- Hợp kim carbide hạt mịn (0,5㎛) có TRS cao, hạn chế gãy dao.
Dung sai
| Điều kiện | Dải đường kính | Dung sai đường kính |
|---|---|---|
| ØD ≠Ød | Ø1 ~ 6 | +0 ~ -0.01mm |
| ØD ≠Ød | Ø8 ~ 16 | +0 ~ -0.015mm |
| ØD =Ød | Ø4 ~ 6 | -0.005 ~ -0.015mm |
| ØD =Ød | -0.01 ~ -0.025mm | |
| ØD =Ød | Ø8 ~ 12 | |
| ØD =Ød | -0.015 ~ -0.03mm | |
| ØD =Ød | Ø16 |
Bảng thông số kỹ thuật
Đơn vị: mm
| Mã đặt hàng | Đường kính D | Chiều dài lưỡi L1 | Chiều dài tổng L | Đường kính chuôi d |
|---|---|---|---|---|
| 4HCEE 010 025 S04 | 1 | 2.5 | 45 | 4 |
| 4HCEE 015 040 S04 | 1.5 | 4 | 45 | 4 |
| 4HCEE 020 060 S04 | 2 | 6 | 45 | 4 |
| 4HCEE 025 080 S04 | 2.5 | 8 | 45 | 4 |
| 4HCEE 025 080 S06 | 2.5 | 8 | 45 | 6 |
| 4HCEE 025 120 S06 | 2.5 | 12 | 50 | 6 |
| 4HCEE 030 080 S04 | 3 | 8 | 50 | 4 |
| 4HCEE 030 080 S06 | 3 | 8 | 50 | 6 |
| 4HCEE 040 110 S04 | 4 | 11 | 50 | 4 |
| 4HCEE 040 110 S06 | 4 | 11 | 50 | 6 |
| 4HCEE 050 130 S06 | 5 | 13 | 50 | 6 |
| 4HCEE 060 130 050 | 6 | 13 | 50 | 6 |
| 4HCEE 060 160 055 | 6 | 16 | 55 | 6 |
| 4HCEE 080 200 060 | 8 | 20 | 60 | 8 |
| 4HCEE 080 240 070 | 8 | 24 | 70 | 8 |
| 4HCEE 100 220 070 | 10 | 22 | 70 | 10 |
| 4HCEE 100 250 075 | 10 | 25 | 75 | 10 |
| 4HCEE 120 260 075 | 12 | 26 | 75 | 12 |
| 4HCEE 120 300 080 | 12 | 30 | 80 | 12 |
| 4HCEE 160 400 090 | 16 | 40 | 90 | 16 |
Thông số theo catalog JJ TOOLS 2024. Thông số có thể thay đổi theo cải tiến của nhà sản xuất. Vui lòng liên hệ để được tư vấn chọn dao và báo giá chính xác.












