2HSB – Dao phay cầu 2 me chiều dài ngắn tốc độ cao | JJ TOOLS

2HSB – Dao phay cầu 2 me chiều dài ngắn tốc độ cao | JJ TOOLS

99,000 ₫

2HSB – Dao phay cầu 2 me chiều dài ngắn tốc độ cao

  • Dùng cho thép tiền tôi và thép đã tôi cứng (HRc50~62)
  • Lớp phủ PVD gốc Si cho khả năng chống mài mòn tốt.
  • Dung sai lưỡi cắt chính xác cao.
  • Chiều dài tổng ngắn, dễ dùng với đầu kẹp co nhiệt (shrink chuck).
  • Dải kích thước: 0.1 ~ 12
  • Thương hiệu: JJ TOOLS – Xuất xứ: Hàn Quốc
Mã: 2HSB Danh mục: , Từ khóa: , ,
  • Mô tả

Mô tả

2HSB – Dao phay cầu 2 me chiều dài ngắn tốc độ cao thuộc dòng HARD Series (dao gia công tốc độ cao cho thép HRc50~65) của JJ TOOLS – thương hiệu dụng cụ cắt carbide sản xuất tại Hàn Quốc. Dải kích thước: 0.1 ~ 12 mm, gồm 54 mã đặt hàng tiêu chuẩn.

Đặc điểm nổi bật

  • Dùng cho thép tiền tôi và thép đã tôi cứng (HRc50~62)
  • Lớp phủ PVD gốc Si cho khả năng chống mài mòn tốt.
  • Dung sai lưỡi cắt chính xác cao.
  • Chiều dài tổng ngắn, dễ dùng với đầu kẹp co nhiệt (shrink chuck).
  • Bề mặt phôi sau gia công rất đẹp.
  • Hợp kim carbide hạt siêu mịn (0,2㎛) cho hiệu suất vượt trội khi gia công tốc độ cao.

Dung sai

Điều kiện Dải đường kính Dung sai đường kính
ØD ≠Ød Ø0.1 ~ 0.15 +0 ~ -0.005mm
ØD ≠Ød Ø0.2 ~ 12 +0 ~ -0.01mm
ØD =Ød Ø4 ~ 12 -0.005 ~ -0.015mm

Bảng thông số kỹ thuật

Đơn vị: mm

Mã đặt hàng Đường kính R×D Chiều dài lưỡi L1 Chiều dài tổng L Đường kính chuôi d
2HSB 001 001 S04 0.05R X 0.1 0.1 40 4
2HSB 001 0015 S04 0.05R X 0.1 0.15 40 4
2HSB 0015 0015 S04 0.075R X 0.15 0.15 40 4
2HSB 0015 002 S04 0.075R X 0.15 0.2 40 4
2HSB 002 002 S04 0.1R X 0.2 0.2 40 4
2HSB 002 003 S04 0.1R X 0.2 0.3 40 4
2HSB 0025 004 S04 0.125R X 0.25 0.4 40 4
2HSB 003 003 S04 0.15R X 0.3 0.3 40 4
2HSB 003 0045 S04 0.15R X 0.3 0.45 40 4
2HSB 004 004 S04 0.2R X 0.4 0.4 40 4
2HSB 004 006 S04 0.2R X 0.4 0.6 40 4
2HSB 005 005 S04 0.25R X 0.5 0.5 40 4
2HSB 005 0075 S04 0.25R X 0.5 0.75 40 4
2HSB 006 006 S04 0.3R X 0.6 0.6 40 4
2HSB 006 009 S04 0.3R X 0.6 0.9 40 4
2HSB 007 007 S04 0.35R X 0.7 0.7 40 4
2HSB 007 010 S04 0.35R X 0.7 1 40 4
2HSB 008 008 S04 0.4R X 0.8 0.8 40 4
2HSB 008 012 S04 0.4R X 0.8 1.2 40 4
2HSB 009 009 S04 0.45R X 0.9 0.9 40 4
2HSB 009 013 S04 0.45R X 0.9 1.3 40 4
2HSB 010 010 S04 0.5R X 1 1 40 4
2HSB 010 010 S06 0.5R X 1 1 40 6
2HSB 010 015 S04 0.5R X 1 1.5 40 4
2HSB 010 015 S06 0.5R X 1 1.5 40 6
2HSB 012 012 S04 0.6R X 1.2 1.2 40 4
2HSB 015 015 S04 0.75R X 1.5 1.5 40 4
2HSB 015 015 S06 0.75R X 1.5 1.5 40 6
2HSB 015 023 S04 0.75R X 1.5 2.3 40 4
2HSB 015 023 S06 0.75R X 1.5 2.3 40 6
2HSB 020 020 S04 1R X 2 2 45 4
2HSB 020 020 S06 1R X 2 2 45 6
2HSB 020 030 S04 1R X 2 3 45 4
2HSB 020 030 S06 1R X 2 3 45 6
2HSB 025 025 S04 1.25R X 2.5 2.5 45 4
2HSB 025 025 S06 1.25R X 2.5 2.5 45 6
2HSB 030 030 S04 1.5R X 3 3 45 4
2HSB 030 030 S06 1.5R X 3 3 45 6
2HSB 030 045 S04 1.5R X 3 4.5 45 4
2HSB 030 045 S06 1.5R X 3 4.5 45 6
2HSB 040 040 S04 2R X 4 4 45 4
2HSB 040 040 S06 2R X 4 4 45 6
2HSB 040 060 S04 2R X 4 6 45 4
2HSB 040 060 S06 2R X 4 6 45 6
2HSB 050 050 S06 2.5R X 5 5 50 6
2HSB 050 075 S06 2.5R X 5 7.5 50 6
2HSB 060 060 050 3R X 6 6 50 6
2HSB 060 060 060 3R X 6 6 60 6
2HSB 080 080 050 4R X 8 8 50 8
2HSB 080 080 060 4R X 8 8 60 8
2HSB 100 100 060 5R X 10 10 60 10
2HSB 100 100 070 5R X 10 10 70 10
2HSB 120 120 060 6R X 12 12 60 12
2HSB 120 120 070 6R X 12 12 70 12

Thông số theo catalog JJ TOOLS 2024. Thông số có thể thay đổi theo cải tiến của nhà sản xuất. Vui lòng liên hệ để được tư vấn chọn dao và báo giá chính xác.